WIGO 4AT

384.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Hatchback
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Số tự động 4 cấp
  • Showroom: Toyota Đà Nẵng - 09 Phạm Hùng
Đánh giá chi tiết

Với mức giá bán cao hơn so với bản Wigo 5MT, mẫu xe Wigo 4AT có những thay đổi trên biến thể như sau:

- Chức năng báo vị trí cần số

- Đầu đĩa DVD

- Kết nối Wi-Fi

- Kết nối HDMI

- Hộp số tự động 4 cấp

Ngoại thất Toyota Wigo nhỏ gọn, trẻ trung

Dòng xe Toyota Wigo 4AT có thiết kế ngoại thất không quá nhiều thay đổi so với phiên bản trước đó. Xe vẫn giữ kích thước là 3660 x 1600 x 1520mm (DxRxC). Nổi bật là phần đầu xe với thiết kế lưới tản nhiệt bản to, thay vì bị chia thành 2 phần như trước. Hơn nữa, các thanh ngang của lưới tản nhiệt mỏng hơn, mang lại sự thanh mảnh, trẻ trung hiện đại cho đầu xe.

Ở hai bên của lưới tản nhiệt là cặp đèn pha đã được tinh chỉnh về chiều dài, chiều rộng, đem đến một diện mạo mới cho xe. Tuy nhiên, điều đáng tiếc là  Toyota wigo chỉ được sử dụng đèn pha công nghệ Halogen. Trong khi đó, đèn sương mù và đèn hậu ở dạng LEDA hiện đại. 

Phần thân xe Toyota Wigo ấn tượng với các đường gân dập nổi, mang lại vẻ mạnh mẽ, thể thao hơn so với phiên bản trước đó. Với bộ gương chiếu hậu, đã được thêm chức năng gập điện thay cho gập cơ, đem lại sự thuận tiện khi sử dụng xe. Về phần mâm xe, được thiết kế đa chấu tạo hình đẹp mắt, với kích thước 16 inch đủ để nâng đỡ xe chắc chắn.

Hãng đã đem đến phần đuôi xe lạ mắt với tấm lướt gió được đặt ở vị trí trên cao đẹp mắt, tích hợp với đèn phanh LED hiện đại. So với các đối thủ cùng phân khúc thì mẫu xe Wigo 4AT dành được nhiều sự khen ngợi ở phần đuôi xe hơn.

Nội thất được nâng cấp tiện nghi

Nội thất Toyota Wigo 4AT có những thay đổi đáng kể ở phiên bản mới này. Khi bước vào không gian nội thất, nổi bật lên là gam màu đen chủ đạo, được nhấn nhá bởi các chi tiết mạ bạc sang trọng, cùng với đó là gam màu cam bắt mắt ở trên những chiếc ghế.

Với chiều dài cơ sở là 2455mm, dòng xe sở hữu không gian khá rộng rãi, thoáng đãng. Khu vực taplo với các chi tiết được sắp xếp gọn gàng, giúp người dùng thao tác dễ dàng. Ở khu vực trung tâm, có màn hình giải trí cảm ứng cỡ lớn, hiển thị sắc nét. Ngay phía trên là cửa gió điều hòa với nút bấm thuận tiện thay cho nút vặn lỗi thời.

Dòng xe sở hữu vô lăng 3 chấu bằng nhựa, khá mỏi tay khi sử dụng lâu. Tuy nhiên, lại được tích hợp nhiều nút chức năng tiện dụng bên trên. Bên cạnh đó, mẫu xe Toyota Wigo còn được hãng trang bị hệ thống loa ở khoang hành khách, giúp phút giây thưởng thức âm nhạc thêm ấn tượng.

Mặc dù được nâng cấp ở nhiều chi tiết, nhưng hệ thống ghế ngồi của Toyota Wigo vẫn sử dụng chất liệu nỉ. Tuy nhiên với mẫu xe ô tô giá rẻ như Wigo thì cũng không đòi hỏi quá nhiều ở trải nghiệm lái xe. Chỉ cần đảm bảo các yêu cầu cơ bản là đủ. 

Hàng ghế trước được hãng bổ sung khả năng chỉnh tay 4 hướng, trong khi đó, hàng ghế hành khách có thể gập 60:40 giúp mở rộng khoang hành lý khi cần thiết.

Không gian chứa đồ của Wigo 4AT cũng khá rộng rãi, đặc biệt nhờ việc gập hàng ghế sau giúp tối ưu khả năng chứa đồ dùng hơn. 

Động cơ bền bỉ

Mẫu xe Toyota Wigo 4AT sở hữu khối động cơ 1.2L, 4 xy lanh thẳng hàng, có thể sản sinh ra mức công suất tối đa là 86 mã lực và momen xoắn cực đại là 107nm. Với khối động cơ này kết hợp với hộp số 4 cấp, đủ để xe di chuyển mượt mà, ổn định.

Vận hành ổn định

Với ưu điểm về diện mạo nhỏ gọn cùng với khối động cơ, hộp số tự động 4 cấp giúp xe vận hành êm ái và mượt hơn trên mọi nẻo đường. Với hộp số tự động này, sẽ mang lại cảm giác thích thú nhờ quá trình sang số nhanh và mượt mà.

Theo công bố từ nhà sản xuất, Toyota Wigo có mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị, ngoài đô thị, kết hợp lần lượt là 6.8-6.87L/100km, 4.21-4.36L/100km, 5.16-5.3L/100km.

 Có thể bạn quan tâm: Đánh giá chi tiết, báo giá mới nhất xe Toyota Wigo Đà Nẵng

Tính năng an toàn được đảm bảo

Toyota Wigo 4AT được hãng trang bị hệ thống an toàn nổi bật như sau:

- Hệ thống 2 túi khí giúp hấp thụ những xung động khi xảy ra va chạm

- Hệ thống chống bó cứng phanh

- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

- Dây đai an toàn 3 điểm dành cho tất cả ghế ngồi trong cabin

- Cột lái tự đổ để bảo vệ người lái khi có va chạm xảy ra

- Camera lùi (tính năng rất hữu dụng cho tài xế mới)

Với các tính năng, hệ thống an toàn này, giúp đem lại sự an toàn khi di chuyển, cũng như hạn chế những sự cố xảy ra.

Như vậy, với mức giá bán niêm yết chưa đến 400 triệu đồng, mẫu xe thực sự là sự lựa chọn tối ưu cho những khách hàng có mức ngân sách hạn chế hoặc khách hàng muốn kinh doanh dịch vụ vận tải.

Ngoại thất

Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

WIGO 4AT
WIGO 4AT
Cụm đèn sau
WIGO 4AT
Cụm đèn trước
WIGO 4AT
Đầu xe
WIGO 4AT
Đèn sương mù
WIGO 4AT
Đuôi xe
WIGO 4AT
Gương chiếu hậu
WIGO 4AT
Lưới tản nhiệt
WIGO 4AT
Mâm xe

Nội thất

Không gian nội thất rộng rãi, các tính năng tiện ích giúp trải nghiệm lái thoải mái và đầy hứng khởi.

WIGO 4AT
WIGO 4AT
Đồng hồ táp lô
WIGO 4AT
Hệ thống điều hòa
WIGO 4AT
Khoang hành lý
WIGO 4AT
Màn hình DVD
WIGO 4AT
Nút bấm khởi động
WIGO 4AT
Tay lái

Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm) 2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7
  Trọng lượng không tải (kg) 870
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 33
  Dung tích khoang hành lý (L) N/A
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1197
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) (65)87/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)(m) 108/4200
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số   Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson
  Sau Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp 175/65 R14
  Lốp dự phòng Vành thép/Steel
Phanh Trước Phanh đĩa/Disc
  Sau Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 5,16
  Trong đô thị (L/100km) 6,8
  Ngoài đô thị (L/100km) 4,21

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Dạng bóng chiếu/Projector
  Đèn chiếu xa Phản xạ đa chiều/Reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có/With
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Màu Cùng màu thân xe/Body color
Gạt mưa Trước Gián đoạn/intermittent
  Sau Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe/Body color
Cánh hướng gió sau   Có/With

NỘI THẤT

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Trợ lực Điện/EPS
  Chất liệu Nhựa/Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp Hệ thống âm thanh/Audio system
  Điều chỉnh Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong   Mạ/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Digital
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
  Nhắc nhở đèn bật Có/With
  Đèn cảnh báo thắt dây an toàn D only/Ghế lái
  Đèn cảnh báo cửa mở Có/With

GHẾ

Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Túi đựng đồ sau lưng ghế Có/With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập hoàn toàn/United fold

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa   Manual with Max cool mode/Chỉnh tay với chế độ Max Cool
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa Màn hình cảm ứng 7inch
  Số loa 4
  Cổng kết nối AUX Không có/Without
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Điều khiển giọng nói Không/Without
  Kết nối wifi Không/Without
  Kết nối điện thoại thông minh Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (tự động xuống bên lái)/With (D: auto down)

AN NINH

Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With
Hệ thống mở khóa cần số   Không có/Without

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có/With
Camera lùi   Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 2

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
Khóa cửa an toàn   Hàng ghế sau/Rear only
Khóa an toàn trẻ em   ISO FIX

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
0911042323
0911042323
Báo giá nhanh
popup

Số lượng:

Tổng tiền: