COROLLA CROSS 1.8G

720.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
  •  Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Hộp số tự động vô cấp CVT; Dung tích 1798 cm3
  • Showroom: Toyota tại Đà Nẵng - 09 Phạm Hùng
Đánh giá chi tiết

Ngoại thất

Toyota Corolla Cross được phát triển trên nền tảng khung gầm toàn cầu TNGA-C của Toyota tương tự như mẫu sedan Corolla 2020 mới. Xe có các kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.460 x 1.825 x 1.620 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.640 mm. Khoảng sáng gầm xe 161 mm và bán kính quay vòng tối thiểu 5.2 m. Đây đều là những thông số tương đối tốt với một mẫu SUV đô thị, nằm giữa phân khúc B-SUV (Hyundai Kona, Honda HR-V) và C-SUV (Hyundai Tucson, Honda CR-V).

Về thiết kế, Corolla Cross đi theo hướng mạnh mẽ, nam tính và cứng cáp. Dù hậu tố “Cross” là viết tắt của ‘Crossover” nhưng thiết kế của mẫu xe này lại thuần chất SUV hơn đa số các đối thủ cùng phân khúc. Xe có lưới tản nhiệt lớn theo phong cách mẫu Toyota RAV4 đình đám với màu đen bóng. Hệ thống đèn full LED kết hợp với cản trước cỡ lớn và ốp cản sơn bạc tạo ấn tượng hầm hố và bệ vệ cho mẫu xe gầm cao nhà Toyota.

Phần hông xe nổi bật với bộ mâm 5 chấu kép kích thước 18 inch và dải viền chrome chân kính kéo dài từ trụ A đến tận đuôi xe. Xu hướng thiết kế mới này cũng có thể tìm thấy trên mẫu B-SUV vừa ra mắt là Kia Seltos, giúp thân xe luôn có cảm giác đang di chuyển cũng như tạo ranh giới tự nhiên cho các phiên bản 2 tone với mui xe sơn đen.

Phần đuôi xe tạo điểm nhấn với dải đèn hậu LED vuốt dài, đối xứng qua phần tên xe ở vị trí trung tâm. Ngay bên dưới là bộ ốp cản cỡ lớn, sơn đen kết hợp điểm nhấn mạ bạc cho cảm giác mạnh mẽ, nam tính và rắn rỏi.

Tổng quan về thiết kế, Toyota đã bắt đầu cho thấy dấu hiệu trẻ hóa của mình để theo kịp xu hướng của thời cuộc và tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng hơn.

Nội thất và trang bị tiện nghi

Nội thất của Corolla Cross vẫn đi theo phong cách trung tính và cứng cáp quen thuộc của Toyota. Tuy nhiên, xu hướng trẻ hóa vẫn được thể hiện rõ ràng thông qua màn hình giải trí cỡ lớn 9” đặt cao nổi bật, đối xứng với hai hốc gió điều hòa hình tứ giác cách điệu, mang đến cảm giác mới mẻ cho xe.

Vô lăng 3 chấu trên mẫu sedan Corolla vẫn được giữ lại, phía sau là cụm đồng hồ tốc độ dạng màn hình màu TFT 7” hiện đại, hứa hẹn mang đến khả năng tùy biến cao hơn cũng như hợp mắt đối tượng khách hàng trẻ tuổi vốn yêu thích những dấu ấn công nghệ trên một mẫu xe sử dụng hàng ngày. Áo ghế da màu nâu đỏ thể thao và sang trọng cũng xuất hiện trên các phiên bản top đầu của dòng xe, mang đến cho khoang cabin cảm giác cao cấp.

Về trang bị, Corolla Cross sở hữu màn hình cảm ứng 9” tương thích Apple Carplay đi cùng hệ thống âm thanh 6 loa điều chỉnh trực tiếp từ vô lăng. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, cụm đồng hồ lái LCD 7”, cửa sổ trời hàng ghế trước, khởi động nút bấm, hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập có sẵn cửa gió cho hàng ghế sau cũng là những trang bị nổi bật trên mẫu crossover nhà Toyota.

Vận hành và an toàn

Về vận hành, Corolla Cross có 2 tùy chọn động cơ :

  • Động cơ xăng 1.8L 4 xy lanh, Dual VVT-i, cho công suất 140 mã lực tại vòng tua 6.000 vòng/phút và mô men xoắn cực đại 177 Nm tại 4.000 vòng/phút. Đi cùng là hộp số vô cấp Super CVT-i.
  • Phiên bản cao cấp sử dụng động cơ hybrid gồm động cơ xăng 4 xi-lanh 1.8 lít (công suất 98 mã lực, mô men xoắn 142 Nm) và động cơ điện (công suất 72 mã lực, mô men xoắn 163 Nm). Xe trang bị hộp số e-CVT.

Xe có 3 chế độ lái là EV Mode / Sport Mode / ECO Mode (chỉ dành cho bản Hybrid).

Về an toàn, Toyota Corolla Cross tiêu chuẩn sẽ được trang bị: hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh BA, cân bằng điện tử VSC, chống trượt TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, ga tự động, camera lùi, móc ghế trẻ em chuẩn ISOFIX, 7 túi khí (2 trước, 2 rèm, 2 hông, 1 đầu gối ghế tài). Theo cách chọn option mới của Toyota, khi về Việt Nam, các tính năng an toàn có thể được trang bị tiêu chuẩn cho tất cả các phiên bản.

Nguồn: danhgiaxe.com

Ngoại thất

Định hướng thiết kế của Corolla Cross nhắm tới xu hướng trưởng thành và đô thị, khác biệt với các mẫu xe hiện tại của Toyota.

COROLLA CROSS 1.8G
COROLLA CROSS 1.8G
Đầu xe
COROLLA CROSS 1.8G
Đuôi xe
COROLLA CROSS 1.8G
Mâm xe
COROLLA CROSS 1.8G
Thân xe

Nội thất

Không gian cabin rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, giúp mọi hành trình dài trở nên sảng khoái hơn.

COROLLA CROSS 1.8G
COROLLA CROSS 1.8G
Bảng đồng hồ
COROLLA CROSS 1.8G
Cửa sau rộng rãi
COROLLA CROSS 1.8G
Hệ thống điều hòa
COROLLA CROSS 1.8G
Khoang hành lý
COROLLA CROSS 1.8G
Thiết kế tiện nghi

Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4460 x 1825 x1620
  Chiều dài cơ sở (mm) 2640
  Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) 1560/1570
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 161
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
  Trọng lượng không tải (kg) 1360
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1815
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 47
  Dung tích khoang hành lý (L) 440
Động cơ xăng Loại động cơ 2ZR-FE
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1798
  Tỉ số nén 10
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút) (103)138/6400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 172/4000
Loại dẫn động   Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số   Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
  Sau Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Khung xe Loại TNGA
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp 225/50R18
Lốp dự phòng   Vành thép/Steel, T155/70D17
Phanh Trước Đĩa/Disc
  Sau Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 10.3
  Ngoài đô thị (L/100km) 6.1
  Kết hợp (L/100km) 7.6

NGOẠI THÂT

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED
  Đèn chiếu xa LED
  Đèn chiếu sáng ban ngày LED
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ/Manual
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Tự động/Auto
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Có/With
Gạt mưa Trước Gạt mưa tự động/Auto
  Sau Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Đuôi cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe/Body color
Thanh đỡ nóc xe   Có/With

NỘI THẤT

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp Có/With
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
Gương chiếu hậu trong   Chống chói tự động/EC mirror
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Kỹ thuật số/Digital
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin 4.2" TFT
Cửa sổ trời   Có/With

GHẾ

Chất liệu bọc ghế   Da/Leather
Ghế trước Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
  Ghế hành khách trước Chỉnh cơ 4 hướng/4-way manual adjustment
Ghế sau   Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa   Tự động 2 vùng/Auto dual mode
Cửa gió sau   Có/With
Hệ thống âm thanh Màn hình Cảm ứng 9"/9" Touch screen
  Số loa 6
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Điều khiển giọng nói Có/With
  Kết nối wifi Có/With
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Apple Car Play/Android Auto
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trình   Có/With

AN NINH

Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With

 AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống an toàn Toyota Cảnh báo tiền va chạm Có/With
  Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Có/With
  Hỗ trợ giữ làn đường (LTA) Có/With
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Có/With
  Đèn chiếu xa tự động (AHB) Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)   Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)   Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)   Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)   Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau   Có/With
Camera 360 độ   Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
  Góc trước Có/With
  Góc sau Có/With

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí Số lượng túi khí 7
  Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
Dây đai an toàn Loại 3 điểm ELR
  Dây đai an toàn Có/With

 

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
0911042323
0911042323
Báo giá nhanh
popup

Số lượng:

Tổng tiền: