Việc sở hữu một chiếc xe ô tô tại Việt Nam không chỉ đơn thuần là chi phí mua xe ban đầu mà còn bao gồm một loạt các loại thuế và phí phức tạp, tạo nên tổng thể biểu giá áp thuế xe ô tô. Hiểu rõ về các thành phần này là điều cần thiết giúp người tiêu dùng dự trù ngân sách chính xác, tránh những bất ngờ về tài chính và đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt. Bài viết này của baba.com.vn sẽ đi sâu phân tích từng loại thuế, cách chúng được áp dụng và tổng hợp thành chi phí cuối cùng để chiếc xe lăn bánh.

Biểu Giá Áp Thuế Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Cách Tính

Tổng Quan Về Các Loại Thuế Áp Dụng Cho Xe Ô Tô

Khi mua xe ô tô tại Việt Nam, người tiêu dùng sẽ phải đối mặt với nhiều loại thuế và phí khác nhau, mà tổng hòa của chúng cấu thành biểu giá áp thuế xe ô tô. Các loại thuế này có thể khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc xe (nhập khẩu hay lắp ráp trong nước), dung tích xi lanh, loại nhiên liệu và mục đích sử dụng. Việc nắm vững các sắc thuế này giúp người mua xe không chỉ hiểu rõ chi phí thực tế mà còn có thể đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của mình. Hệ thống thuế này được thiết kế để quản lý thị trường ô tô, khuyến khích sản xuất trong nước và điều tiết lượng xe lưu thông trên đường, đồng thời cũng là nguồn thu quan trọng cho ngân sách nhà nước.

Trong số các loại thuế và phí này, đáng kể nhất phải kể đến thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng, lệ phí trước bạ và phí bảo trì đường bộ. Mỗi loại thuế có mục đích và cách tính riêng biệt, góp phần vào tổng chi phí cuối cùng của chiếc xe. Chính sách thuế đối với ô tô thường xuyên có sự điều chỉnh để phù hợp với tình hình kinh tế, mục tiêu phát triển ngành công nghiệp ô tô trong nước và các cam kết hội nhập quốc tế. Vì vậy, việc cập nhật thông tin về biểu giá áp thuế xe ô tô là vô cùng quan trọng đối với bất kỳ ai đang có ý định mua xe.

Biểu Giá Áp Thuế Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Cách Tính

Thuế Nhập Khẩu Xe Ô Tô

Thuế nhập khẩu là loại thuế đầu tiên và thường là lớn nhất áp dụng cho xe ô tô được đưa vào Việt Nam từ nước ngoài, ảnh hưởng trực tiếp đến biểu giá áp thuế xe ô tô nhập khẩu nguyên chiếc. Mức thuế suất này phụ thuộc vào nguồn gốc xuất xứ của xe và các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết. Ví dụ, xe nhập khẩu từ các nước trong khu vực ASEAN như Thái Lan, Indonesia có thể được hưởng mức thuế nhập khẩu 0% theo Hiệp định ATIGA, trong khi xe nhập khẩu từ các thị trường khác như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản lại phải chịu mức thuế suất cao hơn đáng kể.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Mục đích chính của thuế nhập khẩu là bảo hộ sản xuất trong nước, hạn chế nhập siêu và tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Công thức tính thuế nhập khẩu khá đơn giản: Thuế nhập khẩu = Giá tính thuế nhập khẩu x Thuế suất thuế nhập khẩu. Giá tính thuế nhập khẩu thường là giá CIF (Cost, Insurance, Freight) của xe tại cửa khẩu nhập. Chính sách thuế nhập khẩu thay đổi theo từng thời kỳ và từng loại xe cụ thể, do đó, người mua cần tham khảo thông tin mới nhất từ các cơ quan chức năng hoặc nhà nhập khẩu để có được con số chính xác nhất. Mức thuế này đóng vai trò quyết định trong việc định hình giá thành cuối cùng của xe nhập khẩu so với xe lắp ráp trong nước.

Biểu Giá Áp Thuế Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Cách Tính

Thuế Tiêu Thụ Đặc Biệt (TTĐB)

Thuế Tiêu Thụ Đặc Biệt (TTĐB) là một trong những sắc thuế quan trọng nhất ảnh hưởng sâu sắc đến biểu giá áp thuế xe ô tô, đặc biệt là đối với các dòng xe có dung tích xi lanh lớn. Loại thuế này được áp dụng cho một số hàng hóa và dịch vụ được coi là “xa xỉ” hoặc không khuyến khích tiêu dùng, trong đó ô tô là một điển hình. Mục tiêu của thuế TTĐB không chỉ là tăng nguồn thu ngân sách mà còn để định hướng sản xuất và tiêu dùng, khuyến khích sử dụng các loại xe thân thiện môi trường hoặc xe có dung tích xi lanh nhỏ.

Mức thuế suất TTĐB được quy định lũy tiến theo dung tích xi lanh của động cơ xe. Xe có dung tích xi lanh càng lớn thì mức thuế suất càng cao. Điều này giải thích tại sao các mẫu xe SUV, sedan hạng sang với động cơ mạnh mẽ thường có giá bán tại Việt Nam cao hơn nhiều so với giá gốc. Công thức tính thuế TTĐB như sau: Thuế TTĐB = (Giá tính thuế nhập khẩu + Thuế nhập khẩu) x Thuế suất thuế TTĐB. Đối với xe sản xuất, lắp ráp trong nước, giá tính thuế TTĐB là giá bán ra của nhà sản xuất tại cửa xuất xưởng, không bao gồm VAT. Mức thuế suất TTĐB đã có nhiều thay đổi trong những năm gần đây, đặc biệt là việc giảm thuế cho xe có dung tích nhỏ và xe thân thiện môi trường, nhằm kích thích thị trường và phù hợp với xu hướng toàn cầu.

Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT)

Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT) là một loại thuế gián thu, được áp dụng trên giá trị gia tăng của hàng hóa và dịch vụ trong quá trình sản xuất, lưu thông và tiêu dùng. Đối với xe ô tô, VAT là thành phần không thể thiếu trong biểu giá áp thuế xe ô tô và được áp dụng ở mức cố định là 10% trên giá bán chưa thuế của sản phẩm. Đây là loại thuế mà người tiêu dùng cuối cùng sẽ phải chịu, thông qua việc nó được cộng vào giá bán lẻ của chiếc xe.

Mặc dù thuế VAT có vẻ đơn giản với một mức suất duy nhất, nhưng nó vẫn đóng góp đáng kể vào tổng chi phí cuối cùng của chiếc xe. Công thức tính VAT như sau: Thuế VAT = (Giá tính thuế TTĐB + Thuế TTĐB) x Thuế suất VAT. Đối với xe nhập khẩu, VAT được tính trên giá đã bao gồm thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt. Đối với xe sản xuất trong nước, VAT được tính trên giá bán ra của nhà sản xuất đã bao gồm thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có). Thuế VAT là một phần quan trọng trong cơ cấu thu ngân sách nhà nước và được áp dụng rộng rãi trên hầu hết các mặt hàng tiêu dùng, bao gồm cả xe ô tô. Sự hiện diện của VAT đảm bảo rằng mọi giao dịch thương mại đều đóng góp vào nguồn thu quốc gia.

Lệ Phí Trước Bạ

Lệ phí trước bạ là khoản phí mà chủ sở hữu phải nộp cho cơ quan nhà nước khi đăng ký quyền sở hữu tài sản, trong đó có xe ô tô. Khoản phí này không phải là thuế theo nghĩa đen, nhưng nó là một thành phần bắt buộc và khá lớn trong biểu giá áp thuế xe ô tô để chiếc xe được phép lưu hành. Mức lệ phí trước bạ được tính dựa trên tỷ lệ phần trăm của giá trị xe và khác nhau giữa các địa phương và giữa xe mới với xe cũ.

Cụ thể, mức lệ phí trước bạ cho xe ô tô con tại Việt Nam thường dao động từ 10% đến 12% giá trị xe, tùy thuộc vào từng tỉnh, thành phố. Ví dụ, tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, mức lệ phí trước bạ thường là 10% cho xe mới và 20% cho xe cũ đăng ký lần hai trở đi. Một số địa phương khác có thể áp dụng mức 11% hoặc 12%. Công thức tính lệ phí trước bạ như sau: Lệ phí trước bạ = Giá tính lệ phí trước bạ (thường là giá niêm yết của hãng hoặc giá thị trường do UBND tỉnh quy định) x Mức thu lệ phí trước bạ. Khoản phí này là điều kiện tiên quyết để xe được cấp biển số và giấy tờ hợp lệ, do đó, người mua cần tính toán kỹ lưỡng để chuẩn bị đủ ngân sách. Việc nộp lệ phí trước bạ đúng hạn và đầy đủ là trách nhiệm của chủ xe để hoàn tất thủ tục pháp lý.

Phí Bảo Trì Đường Bộ Và Các Phí Khác

Ngoài các loại thuế và lệ phí chính đã nêu, biểu giá áp thuế xe ô tô còn bao gồm một số khoản phí bắt buộc khác mà chủ xe phải chi trả định kỳ hoặc một lần để chiếc xe có thể lăn bánh hợp pháp trên đường. Trong số đó, phí bảo trì đường bộ là một khoản phí đáng chú ý và thường xuyên phải đóng. Phí bảo trì đường bộ được thu nhằm mục đích tạo nguồn quỹ để duy tu, bảo dưỡng và phát triển hệ thống đường bộ quốc gia. Mức phí này phụ thuộc vào loại xe, số chỗ ngồi và thời hạn đăng kiểm của xe, được nộp theo năm hoặc theo chu kỳ đăng kiểm.

Ví dụ, đối với xe ô tô con dưới 9 chỗ, phí bảo trì đường bộ dao động từ khoảng 130.000 VNĐ/tháng (1.560.000 VNĐ/năm). Việc nộp phí này là bắt buộc và được kiểm soát thông qua quá trình đăng kiểm xe định kỳ. Bên cạnh phí bảo trì đường bộ, chủ xe còn phải chịu một số khoản phí khác như: phí đăng kiểm (kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường), phí cấp biển số xe (tùy thuộc vào địa phương, có thể từ vài trăm nghìn đến vài chục triệu đồng cho biển số đẹp), bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, và có thể là bảo hiểm vật chất xe (tùy chọn). Tất cả những khoản phí này, dù nhỏ lẻ hơn các loại thuế chính, cũng góp phần không nhỏ vào tổng chi phí sở hữu và vận hành xe hàng năm, đòi hỏi người mua xe phải có kế hoạch tài chính rõ ràng.

Cách Tính Tổng Chi Phí Lăn Bánh Xe Ô Tô

Để đưa ra quyết định mua xe sáng suốt, việc hiểu rõ cách tính tổng chi phí lăn bánh, bao gồm tất cả các thành phần trong biểu giá áp thuế xe ô tô, là cực kỳ quan trọng. Tổng chi phí lăn bánh không chỉ là giá niêm yết của xe mà còn bao gồm hàng loạt các loại thuế, phí bắt buộc để chiếc xe hợp pháp lưu thông trên đường. Công thức tổng quát để tính toán như sau:

Tổng Chi Phí Lăn Bánh = Giá Xe Niêm Yết + Thuế Nhập Khẩu (nếu có) + Thuế Tiêu Thụ Đặc Biệt + Thuế Giá Trị Gia Tăng + Lệ Phí Trước Bạ + Phí Đăng Ký, Đăng Kiểm + Phí Bảo Trì Đường Bộ + Bảo Hiểm Trách Nhiệm Dân Sự Bắt Buộc.

Hãy cùng phân tích một ví dụ minh họa cụ thể để hình dung rõ hơn. Giả sử, một chiếc xe sedan nhập khẩu có giá CIF tại cửa khẩu là 500 triệu VNĐ, với thuế nhập khẩu 50%, thuế TTĐB 35% (dung tích dưới 2.0L), VAT 10% và lệ phí trước bạ 10% tại Hà Nội.

  1. Giá CIF: 500.000.000 VNĐ
  2. Thuế Nhập Khẩu: 500.000.000 x 50% = 250.000.000 VNĐ
  3. Giá Tính Thuế TTĐB (sau thuế NK): 500.000.000 + 250.000.000 = 750.000.000 VNĐ
  4. Thuế Tiêu Thụ Đặc Biệt: 750.000.000 x 35% = 262.500.000 VNĐ
  5. Giá Tính Thuế VAT (sau thuế TTĐB): 750.000.000 + 262.500.000 = 1.012.500.000 VNĐ
  6. Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT): 1.012.500.000 x 10% = 101.250.000 VNĐ
  7. Giá Xe Sau Thuế (giá niêm yết): 1.012.500.000 + 101.250.000 = 1.113.750.000 VNĐ
  8. Lệ Phí Trước Bạ: 1.113.750.000 x 10% = 111.375.000 VNĐ
  9. Phí Đăng Ký, Đăng Kiểm, Bảo Trì Đường Bộ, Bảo Hiểm (ước tính): Khoảng 15.000.000 VNĐ (con số này có thể thay đổi tùy loại xe và địa phương).

Tổng Chi Phí Lăn Bánh Ước Tính: 1.113.750.000 + 111.375.000 + 15.000.000 = 1.240.125.000 VNĐ

Có thể thấy, tổng chi phí lăn bánh cao hơn đáng kể so với giá xe niêm yết ban đầu, đôi khi lên đến 20-30% hoặc hơn thế nữa tùy thuộc vào loại xe và chính sách thuế. Việc tính toán cẩn thận biểu giá áp thuế xe ô tô và các phí liên quan là cực kỳ cần thiết để đảm bảo kế hoạch tài chính phù hợp và tránh những phát sinh không mong muốn khi mua xe.

Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Biểu Giá Áp Thuế Xe Ô Tô

Biểu giá áp thuế xe ô tô không phải là một con số cố định mà chịu sự chi phối của nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp người mua xe có cái nhìn toàn diện hơn về cách thức định giá và lựa chọn được chiếc xe phù hợp nhất với điều kiện tài chính cá nhân. Các yếu tố chính bao gồm:

Dung Tích Xi Lanh Động Cơ

Đây là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến thuế Tiêu Thụ Đặc Biệt. Các loại xe có dung tích xi lanh lớn hơn (ví dụ: trên 2.5L hoặc 3.0L) sẽ phải chịu mức thuế suất TTĐB cao hơn nhiều so với xe có dung tích nhỏ (dưới 1.5L hoặc 2.0L). Sự khác biệt này có thể khiến giá xe tăng thêm hàng trăm triệu đồng, thậm chí hàng tỷ đồng cho những mẫu xe siêu sang, siêu xe. Chính sách này nhằm mục đích hạn chế tiêu thụ xe có động cơ lớn, góp phần giảm khí thải và tiết kiệm nhiên liệu.

Nguồn Gốc Xuất Xứ (Nhập Khẩu Hay Lắp Ráp Trong Nước)

Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ các thị trường không có hiệp định thương mại tự do (FTA) ưu đãi với Việt Nam sẽ phải chịu thuế nhập khẩu cao, làm tăng đáng kể giá thành. Ngược lại, xe nhập khẩu từ các nước ASEAN (theo ATIGA) hoặc các nước có FTA tương tự có thể được hưởng thuế nhập khẩu 0%, giúp giảm giá bán. Xe sản xuất, lắp ráp trong nước (CKD) không phải chịu thuế nhập khẩu đối với xe nguyên chiếc, mà chỉ chịu thuế nhập khẩu linh kiện, phụ tùng (thường thấp hơn), từ đó có lợi thế về giá thành. Điều này tạo ra sự cạnh tranh về giá giữa xe nhập khẩu và xe lắp ráp trong nước.

Loại Nhiên Liệu Sử Dụng

Chính sách thuế hiện nay có xu hướng ưu đãi cho các loại xe sử dụng nhiên liệu sạch, thân thiện môi trường. Ví dụ, xe ô tô điện, xe hybrid (lai xăng-điện) thường được hưởng mức thuế Tiêu Thụ Đặc Biệt thấp hơn đáng kể so với xe chạy xăng hoặc diesel thông thường. Điều này nhằm khuyến khích chuyển đổi sang các phương tiện giao thông xanh, giảm ô nhiễm môi trường và phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu.

Thời Điểm Mua Xe Và Chính Sách Hiện Hành

Chính sách thuế và lệ phí tại Việt Nam có thể thay đổi theo từng thời kỳ, thường do các nghị định, thông tư mới được ban hành. Ví dụ, trong một số giai đoạn, chính phủ có thể áp dụng chính sách giảm lệ phí trước bạ hoặc giảm thuế TTĐB cho một số dòng xe nhất định nhằm kích cầu thị trường hoặc hỗ trợ ngành công nghiệp ô tô trong nước. Việc nắm bắt các thay đổi này là rất quan trọng để người mua xe có thể tận dụng ưu đãi hoặc điều chỉnh kế hoạch mua sắm của mình. Các quyết định này thường được công bố rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng và website chính thức của các cơ quan nhà nước liên quan đến biểu giá áp thuế xe ô tô.

Những Thay Đổi Gần Đây Trong Chính Sách Thuế Xe Ô Tô

Chính sách thuế xe ô tô tại Việt Nam luôn có sự điều chỉnh để phù hợp với tình hình kinh tế – xã hội, định hướng phát triển ngành công nghiệp ô tô và các cam kết hội nhập quốc tế. Trong những năm gần đây, chúng ta đã chứng kiến nhiều thay đổi quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến biểu giá áp thuế xe ô tô và thị trường ô tô nói chung.

Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là việc điều chỉnh thuế Tiêu Thụ Đặc Biệt theo hướng giảm cho các dòng xe có dung tích xi lanh nhỏ và tăng cho các dòng xe dung tích lớn. Đặc biệt, các loại xe thân thiện với môi trường như xe điện (EV) và xe Hybrid (HEV, PHEV) đã được hưởng mức thuế TTĐB ưu đãi rất lớn, thậm chí là 0% cho xe điện trong một số giai đoạn. Mục tiêu của chính sách này là khuyến khích người dân chuyển đổi sang sử dụng phương tiện xanh, giảm phát thải và góp phần bảo vệ môi trường.

Bên cạnh đó, lệ phí trước bạ cũng thường xuyên được điều chỉnh theo từng giai đoạn. Trong những năm gần đây, đã có các chính sách hỗ trợ giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe ô tô sản xuất, lắp ráp trong nước nhằm kích cầu tiêu dùng nội địa trong bối cảnh khó khăn kinh tế. Những chính sách này, dù chỉ mang tính thời điểm, đã tác động mạnh mẽ đến quyết định mua xe của người dân và giúp thị trường ô tô phục hồi.

Ngoài ra, các hiệp định thương mại tự do (FTA) mới được ký kết cũng đã và đang ảnh hưởng đến thuế nhập khẩu. Ví dụ, các FTA với Liên minh Châu Âu (EVFTA) hay Vương quốc Anh (UKVFTA) đã mở ra cơ hội nhập khẩu xe từ các thị trường này với mức thuế suất ưu đãi hơn so với trước đây, dù quy trình và điều kiện để được hưởng ưu đãi vẫn cần được tuân thủ chặt chẽ. Việc nắm bắt kịp thời những thay đổi này giúp người mua xe và các doanh nghiệp trong ngành đưa ra chiến lược phù hợp, tận dụng tối đa lợi ích từ chính sách thuế. Những điều chỉnh này cho thấy sự linh hoạt của chính phủ trong việc quản lý và phát triển thị trường ô tô Việt Nam, đồng thời định hình biểu giá áp thuế xe ô tô theo hướng minh bạch và có lợi cho sự phát triển bền vững.

Lời Khuyên Cho Người Mua Xe: Làm Chủ Biểu Giá Áp Thuế Xe Ô Tô

Với sự phức tạp của biểu giá áp thuế xe ô tô tại Việt Nam, việc đưa ra quyết định mua xe đòi hỏi sự tìm hiểu kỹ lưỡng và kế hoạch tài chính chi tiết. Để làm chủ được quá trình này và tránh những phát sinh không đáng có, người mua xe nên ghi nhớ những lời khuyên sau:

Đầu tiên, hãy nghiên cứu thật kỹ các loại thuế và phí áp dụng cho dòng xe bạn quan tâm. Đừng chỉ nhìn vào giá niêm yết của hãng, vì đây chỉ là một phần nhỏ trong tổng chi phí. Hãy yêu cầu đại lý hoặc nhà cung cấp cung cấp một bảng kê chi tiết các khoản thuế và phí dự kiến cho đến khi xe lăn bánh, bao gồm thuế nhập khẩu (nếu có), thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng, lệ phí trước bạ, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm bắt buộc. Điều này giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chuẩn bị ngân sách chính xác nhất.

Thứ hai, cân nhắc kỹ lưỡng giữa xe nhập khẩu và xe lắp ráp trong nước. Như đã phân tích, chính sách thuế có thể tạo ra sự chênh lệch lớn về giá giữa hai loại này. Nếu bạn ưu tiên xe nhập khẩu, hãy tìm hiểu về nguồn gốc xuất xứ của xe để xem liệu có được hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu từ các hiệp định thương mại tự do hay không. Đối với xe lắp ráp trong nước, hãy tìm hiểu về các chính sách hỗ trợ từ chính phủ như giảm lệ phí trước bạ (nếu có tại thời điểm mua).

Thứ ba, không ngừng cập nhật thông tin về chính sách thuế. Chính phủ thường xuyên có những điều chỉnh về thuế suất và các chính sách ưu đãi nhằm kích thích thị trường hoặc điều tiết tiêu dùng. Việc theo dõi các tin tức từ Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, hoặc các trang tin tức ô tô uy tín như baba.com.vn sẽ giúp bạn nắm bắt kịp thời những thay đổi này để đưa ra quyết định mua sắm tối ưu. Một sự thay đổi nhỏ trong chính sách cũng có thể tiết kiệm cho bạn hàng chục triệu đồng.

Cuối cùng, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia hoặc đại lý uy tín. Họ có kinh nghiệm và nắm rõ các quy định hiện hành, có thể giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc và tính toán chính xác nhất tổng chi phí lăn bánh cho chiếc xe bạn lựa chọn. Việc chủ động và tìm hiểu kỹ lưỡng sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt và sở hữu chiếc xe ưng ý với mức chi phí hợp lý nhất.

Việc nắm vững biểu giá áp thuế xe ô tô là chìa khóa để người tiêu dùng Việt Nam tự tin hơn khi đưa ra quyết định mua sắm lớn này. Từ thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng, đến lệ phí trước bạ và các loại phí định kỳ, mỗi thành phần đều đóng góp vào tổng chi phí lăn bánh của chiếc xe. Hiểu rõ cách các loại thuế này được áp dụng, cũng như những yếu tố ảnh hưởng và các thay đổi chính sách gần đây, sẽ giúp người mua xe dự trù ngân sách chính xác và lựa chọn được phương tiện phù hợp nhất với nhu cầu và khả năng tài chính của mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *