WIGO 5MT

352.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Hatchback
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Số sàn 5 cấp
  • Showroom: Toyota Đà Nẵng - 09 Phạm Hùng
Đánh giá chi tiết

Ngoại thất xe Toyota Wigo – Trẻ trung

Mẫu xe Toyota Wigo MT thế hệ mới đã có những thay đổi so với bản cũ, nhưng vẫn mang phong cách thiết kế truyền thống vốn có như trên hầu hết các mẫu xe Toyota.

Về mặt số đo, Wigo MT vẫn giữ nguyên kích thước tổng thể DxRxC lần lượt là 3660 x 1600 x 1520 mm.

Nổi bật là hệ thống lưới tản nhiệt đã được tinh chỉnh hiện đại, mang đến sự ấn tượng, sang trọng cho mẫu xe. Bên cạnh đó, phần cản trước cũng được thiết kế nhấn nhá đẹp mắt, làm cho phần đầu xe thêm trẻ trung hơn.

Xe Toyota wigo MT vẫn sử dụng đèn pha công nghệ Halogen dạng Projector, phía dưới là cụm đèn sương mù đã được cải tiến với tạo hình sắc sảo, góc cạnh hơn. Tuy nhiên, ở dòng xe này vẫn chưa có hệ thống đèn định vị ban ngày.

Thân xe có sự thay đổi của bộ mâm, đã được hãng tạo hình mạnh mẽ với các chấu kép đẹp mắt thay vì các chấu đơn như phiên bản cũ. Không những thế, ở lần nâng cấp này, mẫu xe Wigo MT có bộ gương chiếu hậu với diện mạo mới mẻ và được bổ sung tính năng gập điện thông minh.

Phần đuôi xe có cụm đèn hậu không có nhiều thay đổi so với bản cũ, tuy nhiên, chi tiết bóng chiếu bên trong đã được cải tiến, mang vẻ cứng cáp, năng động hơn. Nét nổi bật nhất ở đuôi xe wigo MT so với các đối thủ chính là cánh gió, giúp xe thêm phần đẹp mắt hơn.

Nội thất xe Toyota Wigo MT – Nâng cấp tiện ích

Từng được đánh giá là mẫu xe có khoang nội thất trông như những chiếc xe cổ, giờ đây, ô tô Wigo đã được hãng tinh chỉnh nhiều chi tiết để giúp mẫu xe tiện nghi, hiện đại hơn. nhìn chung, khoang nội thất khá rộng rãi, bổ sung các chi tiết hữu ích cho người dùng. 

Khu vực taplo mang đến sự hiện đại hơn với việc thay thế màn hình giải trí cũ bằng màn hình cảm ứng kích thước lớn, đi cùng với đầu DVD tiện lợi. Điểm đáng chú ý là cụm điều hòa cũng được điều chỉnh thay đổi nút vặn bằng nút bấm hiện đại hơn. Vô lăng wigo MT vẫn làm hoàn toàn bằng nhựa, nhưng có sự nâng cấp ở việc tích hợp các nút chức năng như phím âm lượng, chuyển bài hát,.. so với phiên bản cũ.

Có thể nói, trong cùng phân khúc xe cỡ nhỏ hạng A thì không gian khoang ngồi Toyota Wigo là rộng rãi nhất cho đến hiện tại. Toyota vẫn giữ nguyên chất liệu nỉ cho hệ thống ghế ngồi, tuy nhiên vẫn nổi bật với các chi tiết màu cam trên ghế. Ghế lái và ghế phụ được trang bị tính năng chỉnh tay, trong khi đó hàng ghế sau có khả năng gập lưng giúp mở rộng khoang hành lý khi cần thiết.

Không gian khoang hành lý của Wigo 2020 facelift cũng khá rộng rãi, đặc biệt có thể mở rộng tối đa nhờ hàng ghế sau có thể gập hoàn toàn.

Như vậy, về tiện nghi, phiên bản MT được Toyota bổ sung những trang bị mới như:

- Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm

- Cụm điều khiển điều hòa dạng nút bấm tích hợp màn hình hiển thị

- Bản MT nâng cấp hệ thống giải trí từ CD lên DVD

- Bản MT có chức năng kết nối với điện thoại thông minh Smart Link.

Bên cạnh đó, những trang bị cũ vẫn được duy trì bao gồm:

- Màn hình cảm ứng 7 inch

- Dàn âm thanh 4 loa

- Kết nối wifi, AUX, USB, Bluetooth

Động cơ

Dòng xe wigo MT sở hữu khối động cơ dung tích 1.2L, 4 xylanh thẳng hàng, có thể sản sinh mức công suất tối đa là 86 mã lực, mô men xoắn cực đại là 107nm. Động cơ của xe được kết hợp với hộp số sàn 5 cấp, giúp xe di chuyển ổn định.

Vận hành – Ổn định, tiết kiệm

Xe Toyota wigo Mt có khả năng vận hành bền bỉ, chắc chắn, thuận tiện lưu thông trên các tuyến đường nội thành nhỏ hẹp. 

Mẫu xe có mức tiêu hao nhiên liệu thấp, tối ưu chi phí cho người dùng. Theo công bố của hãng, xe wigo có mức tiêu hao nhiên liệu cụ thể như sau:

- Mức tiêu thụ nhiên liệu ở đường hỗn hợp: 5,3 L/100 Km

- Mức tiêu thụ nhiên liệu ở đường nội đô: 6,87L/100 Km

- Mức tiêu thụ nhiên liệu ở đường ngoài đô thị: 4,36L/100 Km

Hệ thống an toàn đạt chuẩn

 

Hãng đã trang bị cho ô tô wigo MT những tính năng an toàn cơ bản như:

- Túi khí

- Hệ thống báo động

- Hệ thống mã hóa khóa động cơ

- Hệ thống chống bó cứng phanh

- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

- Camera lùi

- Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

- Dây đai an toàn

- Khóa cửa an toàn

- Khóa an toàn trẻ em

Với giá bán dễ chịu cùng sức mạnh thương hiệu Toyota, phiên bản Wigo MT đang được rất nhiều khách hàng lựa chọn để đi lại hoặc chạy dịch vụ.

 Có thể bạn quan tâm: Đánh giá chi tiết, báo giá mới nhất xe Toyota Wigo Đà Nẵng

Ngoại thất

Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

WIGO 5MT
WIGO 5MT
Cụm đèn sau
WIGO 5MT
Cụm đèn trước
WIGO 5MT
Đầu xe
WIGO 5MT
Đèn sương mù
WIGO 5MT
Đuôi xe
WIGO 5MT
Gương chiếu hậu
WIGO 5MT
Lưới tản nhiệt
WIGO 5MT
Mâm xe

Nội thất

Không gian nội thất rộng rãi, các tính năng tiện ích giúp trải nghiệm lái thoải mái và đầy hứng khởi.

WIGO 5MT
WIGO 5MT
Đồng hồ táp lô
WIGO 5MT
Hệ thống điều hòa
WIGO 5MT
Khoang hành lý
WIGO 5MT
Màn hình DVD
WIGO 5MT
Nút bấm khởi động
WIGO 5MT
Tay lái

Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm) 2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7
  Trọng lượng không tải (kg) 870
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 33
  Dung tích khoang hành lý (L) N/A
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1197
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) (65)87/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)(m) 108/4200
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số   Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson
  Sau Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp 175/65 R14
  Lốp dự phòng Vành thép/Steel
Phanh Trước Phanh đĩa/Disc
  Sau Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 5,16
  Trong đô thị (L/100km) 6,8
  Ngoài đô thị (L/100km) 4,21

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Dạng bóng chiếu/Projector
  Đèn chiếu xa Phản xạ đa chiều/Reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có/With
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Màu Cùng màu thân xe/Body color
Gạt mưa Trước Gián đoạn/intermittent
  Sau Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe/Body color
Cánh hướng gió sau   Có/With

NỘI THẤT

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Trợ lực Điện/EPS
  Chất liệu Nhựa/Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp Hệ thống âm thanh/Audio system
  Điều chỉnh Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong   Mạ/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Digital
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
  Nhắc nhở đèn bật Có/With
  Đèn cảnh báo thắt dây an toàn D only/Ghế lái
  Đèn cảnh báo cửa mở Có/With

GHẾ

Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Túi đựng đồ sau lưng ghế Có/With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập hoàn toàn/United fold

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa   Manual with Max cool mode/Chỉnh tay với chế độ Max Cool
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa Màn hình cảm ứng 7inch
  Số loa 4
  Cổng kết nối AUX Không có/Without
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Điều khiển giọng nói Không/Without
  Kết nối wifi Không/Without
  Kết nối điện thoại thông minh Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (tự động xuống bên lái)/With (D: auto down)

AN NINH

Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With
Hệ thống mở khóa cần số   Không có/Without

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có/With
Camera lùi   Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 2

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
Khóa cửa an toàn   Hàng ghế sau/Rear only
Khóa an toàn trẻ em   ISO FIX

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
0911042323
0911042323
Báo giá nhanh
popup

Số lượng:

Tổng tiền: