HILUX 2.4L 4X4 MT

799.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Bán tải
  • Nhiên liệu : Dầu
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Số tay 6 cấp
  • Showroom: Đại lý xe Toyota tại Đà Nẵng - 09 Phạm Hùng
Đánh giá chi tiết

Ngoại thất

HILUX mới với diện mạo đột phá, thần thái uy phong, tự tin là thế hệ xe bán tải bền bỉ cùng bạn thách thức mọi cung đường.

HILUX 2.4L 4X4 MT
HILUX 2.4L 4X4 MT
Bâc lên xuống
HILUX 2.4L 4X4 MT
Cản sau
HILUX 2.4L 4X4 MT
Cụm đèn trước
HILUX 2.4L 4X4 MT
Tay nắm cửa
HILUX 2.4L 4X4 MT
Ăng ten dạng cột
HILUX 2.4L 4X4 MT
Khoang chở hàng
HILUX 2.4L 4X4 MT
Mâm xe
HILUX 2.4L 4X4 MT
Tay nắm khoang chở hàng
HILUX 2.4L 4X4 MT
Đèn báo phanh trên cao
HILUX 2.4L 4X4 MT
Cụm đèn sau
HILUX 2.4L 4X4 MT
Phần hông xe
HILUX 2.4L 4X4 MT
Gương chiếu hậu bên ngoài
HILUX 2.4L 4X4 MT
Đèn sương mù
HILUX 2.4L 4X4 MT
Đầu xe
HILUX 2.4L 4X4 MT
Phong cách, uy lực và đa năng

Nội thất

Không gian rộng rãi và tiện nghi tối ưu giúp người lái trải nghiệm thoải mái và tuyệt vời.

HILUX 2.4L 4X4 MT
HILUX 2.4L 4X4 MT
Tay nắm hỗ trợ
HILUX 2.4L 4X4 MT
Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau
HILUX 2.4L 4X4 MT
Tựa tay cho hành khách phía sau
HILUX 2.4L 4X4 MT
Móc ghế an toàn
HILUX 2.4L 4X4 MT
Hàng ghế sau gập 40/60
HILUX 2.4L 4X4 MT
Giá giữ ly phía trước
HILUX 2.4L 4X4 MT
Hộp để đồ có khả năng làm mát
HILUX 2.4L 4X4 MT
Hộp đựng mắt kính
HILUX 2.4L 4X4 MT
Ghế lái (chỉnh cơ)

Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 5325 x 1855 x 1815
  Chiều dài cơ sở (mm) 3085
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1540 / 1550
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 286
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.4
  Trọng lượng không tải (kg) 2025-2085
  Trọng lượng toàn tải (kg) 2910
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) 1512 x 1524 x 482
Động cơ Loại động cơ Động cơ dầu, 2GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng/Diesel, 2GD-FTV, 4 cylinders in-line
  Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) (110)147/3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)(m) 400/1600
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)   Có/With
Hệ thống truyền động   Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số   Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treo Trước Tay đòn kép/Double wishbone
  Sau Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
  Trợ lực tay lái Thủy lực/Hydraulic
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 265/65R17
Phanh Trước Đĩa thông gió/Ventilated disc
  Sau Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
  Đèn chiếu xa Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Không có/Without
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without
Cụm đèn sau   Bóng thường/Bulb
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có/With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Chức năng sấy kính sau   Có/With

NỘI THẤT

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Trợ lực Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic with VFC
  Chất liệu Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio system, multi-information display, hands-free phone
  Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")

GHẾ

Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa   Thường/Manual
Cửa gió sau   Không có/Without
Hộp làm mát   Có/With
Hệ thống âm thanh Màn hình Cảm ứng 7''/7'' touch screen
  Đầu đĩa DVD
  Số loa 4
  Kết nối USB/Bluetooth
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Có/With (Apple Car Play & Android Auto)
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm       Không có/Without
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   4 cửa (1 chạm xuống cửa người lái)/4 windows (1 touch auto down for driver window)
Hệ thống định vị dẫn đường   Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình   Không có/Without

AN NINH

Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS) Không có/Without
  Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Không có/Without
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)   Có (A-TRC)/With (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đổ đèo (DAC)   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)   Có/With
Camera lùi   Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
  Góc trước Có/With
  Góc sau Có/With

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
Khung xe GOA   Có/With

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
0911042323
0911042323
Báo giá nhanh
popup

Số lượng:

Tổng tiền: