HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

1.176.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
Ngoại thất – Cao cấp, bắt mắt hơn Phần cản trước của Toyota Hiace đã được thay đổi so với thế hệ cũ. Cản xe được thiết kế dạng 3D có cùng màu với thân xe đẹp mắt. Với chi tiết này, giúp đầu x...
Đánh giá chi tiết

Ngoại thất – Cao cấp, bắt mắt hơn

Phần cản trước của Toyota Hiace đã được thay đổi so với thế hệ cũ. Cản xe được thiết kế dạng 3D có cùng màu với thân xe đẹp mắt. Với chi tiết này, giúp đầu xe thêm phần mạnh mẽ, cá tính.

Dòng xe Toyota Hiace có bộ lưới tản nhiệt độc đáo với 1 thanh kim loại cỡ lớn. Phần logo nằm tách biệt chính giữa phía trên, tạo ra sự khác lạ cho đầu xe. Hai bên là hệ thống đèn pha dạng Halogen, bên cạnh là đèn báo phanh LED và phía dưới là cụm đèn sương mù, cho khả năng chiếu sáng tối ưu.

Phần thân xe không có nhiều sự thay đổi, vẫn sử dụng loại cửa lùa tiện dụng. Nâng đỡ xe là bộ mâm 15 inch, được xem là khá nhỏ so với thân hình to lớn của Toyota Hiace. Đuôi xe vuông vức với các trang bị đơn giản. Điểm nhấn là một đường dập chìm ở gầm xe và dọc theo tay nắm cửa hậu. Bộ đôi đèn phía sau dạng halogen bài trí theo chiều dọc từ trên xuống của xe.

Nội thất – Rộng rãi hơn

Không gian khá rộng rãi với sự trang bị tiện nghi ở mức đủ dùng, đáp ứng nhu cầu cơ bản của khách hàng. Xe Toyota Hiace được trang bị vô lăng 4 chấu, bọc nhựa, giả da đơn giản. Khu vực taplo được xem khá thực dụng, các chi tiết được sắp xếp gọn gàng, dễ dàng thao tác.

Hệ thống ghế ngồi của Hiace chỉ được bọc nỉ, không tạo ra sự thoải mái cho người dùng. Ghế trước có thể điều chỉnh trượt ngả lưng giúp người ngồi đỡ cảm thấy mệt mỏi khi phải đi xa. Các hàng ghế 2,3,4 cũng có thể ngả lưng nhưng không trượt được. Đặc biệt, ở hàng ghế cuối còn có thể gấp sang 2 bên lấy không gian để hành lý khi phải mang theo nhiều đồ.

Động cơ

Dòng xe sở hữu khối động cơ dầu 1KD-FTV 4 xy-lanh, 16 van, phun dầu điện tử, dung tích 3.0L giúp xe có khả năng sinh công suất tối đa 142 mã lực tại vòng tua máy 3.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 300 Nm tại dải tua 1200-2400 vòng/phút. Toàn bộ sức mạnh của xe được truyền đến các bánh thông qua hộp số sàn 5 cấp và hệ dẫn động cầu sau.

Về mức tiêu hao nhiên liệu, hãng công bố như sau: 8 lít/100 km đường hỗn hợp. Mức tiêu thụ nhiên liệu của chiếc xe du lịch chở đông người này thậm chí còn thấp hơn cả một số dòng xe cỡ nhỏ.

Xem thêm: Toyota Hiace Đà Nẵng: Dòng xe Toyota Hiace 16 chỗ tiện nghi

Nhờ sở hữu khối động cơ khá khỏe khoắn, dòng xe Toyota Hiace có khả năng vận hành ổn định, mượt mà. Khi chạy ở những đoạn đường quanh co, đường nội đô đông đúc, Hiace hoàn toàn có thể di chuyển nhanh nhẹn, linh hoạt hơn nhờ vào bán kính vòng quay nhỏ. 

Tính năng An toàn được đảm bảo

Về các trang bị an toàn, dòng xe du lịch 15 chỗ Toyota Hiace được hãng trang bị như sau:

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS;

Dây đai an toàn cho hàng ghế trước (3 điểm), hàng ghế sau thứ nhất và thứ 2 (2 điểm);

Cảnh báo đeo dây đai an toàn trên ghế lái;

Cột lái tự đổ;

2 túi khí cho hàng ghế trước;

Phanh tay.

Nhìn chung, để cạnh tranh được tốt hơn với các đối thủ trong phân khúc, nhà sản xuất xe ô tô Nhật Bản đã phải cải thiện rất nhiều từ thiết kế đến vận hành của xe Toyota Hiace.

Ngoại thất

Sở hữu vẻ ngoài vững chắc, Hiace đáp ứng mọi nhu cầu chuyên chở cho các chủ doanh nghiệp, dịch vụ kinh doanh.

HIACE ĐỘNG CƠ DẦU
HIACE ĐỘNG CƠ DẦU
Đuôi xe

Nội thất

Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , 5 hàng ghế được sắp xếp hợp lí tạo nên sự thoải mái tối đa cho người ngồi. Lối đi giữa các hàng ghế tạo sự thuận tiện khi di chuyển từ hàng ghế đầu đến hàng ghế cuối.

HIACE ĐỘNG CƠ DẦU
HIACE ĐỘNG CƠ DẦU
Khoang lái
HIACE ĐỘNG CƠ DẦU
Khay để đồ phía trên
HIACE ĐỘNG CƠ DẦU
Bục bước chân

Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 5915 x 1950 x 2280
  Chiều dài cơ sở (mm) 3860
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1675/1670
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 185
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.4
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 15.2
  Trọng lượng không tải (kg) 2540-2550
  Trọng lượng toàn tải (kg) 3820
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 65
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 2755
  Tỉ số nén 15.6
  Hệ thống nhiên liệu Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail
  Loại nhiên liệu Dầu/Diesel
  Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) 130(174)/3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 420@1400-2600
  Tốc độ tối đa 165
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)   Không có/Without
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số   Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treo Trước Thanh chống/MacPherson Strut
  Sau Nhíp lá/Leaf spring rigid axle
Hệ thống lái Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
  Trợ lực tay lái Thủy lực / Hidraulic
Vành & lốp xe Loại vành Thép/Steel
  Kích thước lốp 235/65R16
  Lốp dự phòng Thép/Steel
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc
  Sau Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen
  Đèn chiếu xa Halogen
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn Không có/Without
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có/Without
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/ With
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS) Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Bóng thường/Bulb
  Sau Không có/ Without
Cụm đèn sau Cụm đèn sau Bóng thường/Bulb
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
  Màu Màu thân xe/Body color
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng sấy gương Không có/Without
  Chức năng chống bám nước Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
  Sau Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Dạng thường/Pillar
Tay nắm cửa ngoài   Màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao   Không có/ Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Sơn màu/Painting
  Sau Sơn màu/Painting
Lưới tản nhiệt Trước     Mạ Crom/Plating
Chắn bùn   Trước và Sau/FR & RR
Ống xả kép   Không có/Without

NỘI THẤT

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Nhựa/urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp Không có/ Without
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Manual Tilt and Telescope
  Lẫy chuyển số Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   2 chế độ ngày và đêm, chống chói/Day & night, EC mirror
Tay nắm cửa trong   Đen/Black
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Analog
  Đèn báo Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
Cửa sổ trời   Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa CD
  Số loa 4
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/ With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without
  Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
  Kết nối wifi Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Không có/Without
  Kết nối điện thoại thông minh Không có/Without
  Kết nối HDMI Không có/ Without
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa (Tự động/Auto) Chỉnh tay/manual
Hệ thống sạc không dây   Không có/Without

GHẾ

Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6-way manual adjustment
  Điều chỉnh ghế hành khách Trượt ngả lưng ghế/Slide-Recline
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng thông gió Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Ngả lưng (semi)/Recline (semi)
  Hàng ghế thứ ba Ngả lưng (semi)/Recline (semi)
  Hàng ghế thứ bốn Ngả lưng (semi)/Recline (semi)
  Hàng ghế thứ năm Gập phẳng/Flat fold
  Tựa tay hàng ghế sau Không có/Without

TIỆN NGHI

Rèm che nắng kính sau   Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau   Không có/Without
Cửa gió sau   Có/With
Hộp làm mát   Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Không có/ Without
Khóa cửa điện   Có/With (W/O speed auto lock)
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (1 chạm lên xuống ghế lái và ghế phụ)/With (1 touch for driver and front passenger window)
Cốp điều khiển điện   Không có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trình   Không có/Without

AN NINH

Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đổ đèo (DAC)   Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình   Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)   Có/With
Camera lùi   Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Không có/Without
  Góc trước Không có/Without
  Góc sau Không có/Without

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Không có/Without
  Túi khí rèm Không có/Without
  Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái Không có/Without
  Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm (2 vị trí), 2 điểm (13 vị trí)/3 pointsx2 + 2 pointsx13
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With
Cột lái tự đổ       Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có/With

 

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
0911042323
0911042323
Báo giá nhanh
popup

Số lượng:

Tổng tiền: