FORTUNER 2.7AT 4X4

1.238.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
  •  Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Hộp số tự động 6 cấp
  • Đại lý xe Toyota Đà Nẵng - Toyota Okayama 09 Phạm Hùng
Đánh giá chi tiết

Ngoại thất xe Toyota Fortuner 2020

Toyota Fortuner 2020 mang đến cái nhìn bề thế, cao ráo nhờ sử dụng bộ khung gầm có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4795 x 1855 x 1835 mm. So với đối thủ như Ford Everest, “thánh” Fortuner 2020 có ngôn ngữ thiết kế mềm mại hơn.

Ở phần đầu xe, Fortuner 2020 mang đến cái nhìn cứng cáp với bộ lưới tản nhiệt gồm 3 nan mạ crom, ngay trung tâm là logo hình oval to bản của Toyota. Hai bên còn được gia cố bởi thanh kim loại phủ crom sáng bóng.

Nối liền hai bên là cụm đèn trước có thiết kế vuốt nhọn sang hai bên toát lên vẻ sắc sảo.

Bên trong là cụm đèn pha dạng khối cầu ứng dụng công nghệ chiếu sáng Halogen/LED có chức năng điều khiển tự động và cân bằng góc chiếu tự động/chỉnh tay. Đi kèm là dải đèn LED ban ngày giúp chiếc xe tăng thêm phần nổi bật.

Nếu cảm thấy diện mạo trên còn quá “hiền”, bạn có thể lựa chọn phiên bản Fortuner TRD 2.7AT 4×2 với gói độ ngoại thất hầm hố hơn. 

Qua đó, bộ lưới tản nhiệt sẽ được sơn đen thể thao cùng logo TRD màu đỏ nổi bật. Hai hốc đèn sương mù được gắn thêm phần ốp tối màu to bản, góc cạnh thay thế cho phần ốp kim loại tiêu chuẩn.

Hông xe Fortuner 2020 trông rất cao ráo với các vòm bánh được đẩy lên cao. Trải dài hết phần viền cửa sổ là nước sơn đen nhằm nhấn mạnh về chiều dài của thân xe.

Nếu chọn phiên bản TRD, khách hàng sẽ có thêm phần tem màu đen đỏ gần ngay bậc lên xuống để tăng thêm vẻ thể thao.

“Dàn chân” bên dưới của Fortuner 2020 là bộ vành 6 chấu kép có kích thước 17-18 inch. Đi kèm là cặp gương chiếu hậu có chức năng gập-chỉnh điện và tích hợp đèn báo rẽ.

Đuôi xe Fortuner 2020 gây ấn tượng với cụm đèn hậu dạng mũi khoan đồng thời vuốt nhọn sang hai bên hông xe. Đi kèm là công nghệ LED giúp tăng vẻ cuốn hút. Bên trên là cánh lướt gió có chức năng cải thiện tính khí động học cũng như giúp mang lại cái nhìn thể thao.

Nội thất xe Toyota Fortuner 2021

Điểm cộng lớn nhất dành cho khoang cabin của xe 7 chỗ Toyota Fortuner 2020 chính là sự rộng rãi nhờ trục cơ dài đến 2745 mm. Ngay cả hàng ghế thứ 3 cũng có không gian để chân khá thoải mái và không xảy ra tình trạng bó gối.

So với thế hệ trước, khu vực táp lô của Fortuner 2020 đã giảm thiểu độ thực dụng nhưng vẫn chưa thực sự đột phá về mặt thiết kế. Ngay khu vực trung tâm là bảng điều khiển nằm gọn bên trong hai khối kim loại sáng bóng và được bao bọc trong lớp da được gọt dũa khá tỉ mỉ.

Xe được trang bị vô lăng 3 chấu bọc da hoặc Urethane, ốp gỗ, mạ bạc, có thể điều chỉnh 4 hướng. Ngay phía sau là lẫy chuyển số cho phép sang số bằng tay giúp chủ nhân có được trải nghiệm lái chân thật nhất mỗi khi tăng tốc

Tất cả ghế ngồi phiên bản của Fortuner 2020 đều được bọc da. Ghế lái trên xe có thể chỉnh điện 8 hướng hoặc chỉnh tay 6 hướng, ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng. Hàng ghế thứ 2 chỉnh cơ 4 hướng, gập 60:40 một chạm, được trang bị bệ tỳ tay.

Hàng ghế thứ 3 có thể ngả lưng ghế, gập 50:50 sang hai bên. Đuôi xe Fortuner 2020 không có thiết kế đổ dốc do đó hạn chế được tình trạng chạm trần ở hàng ghế 3. 

Tiện nghi

  • Điều hoà tự động/chỉnh tay, 2 giàn lạnh, cửa gió cho hàng ghế sau 
  • Màn hình cảm ứng 7 inch
  • Đầu DVD, kết nối điện thoại thông minh, Bluetooth, USB, AUX, HDMI
  • Dàn âm thanh 6 loa
  • Hộp làm mát
  • Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm

Vận hành

Về hệ truyền động, mẫu xe Toyota 7 chỗ này có 3 tuỳ chọn gồm Dầu 2.8L, Xăng 2.7L và Dầu 2.4L. 3 cỗ máy này có khả năng sản sinh công suất tối đa 148-174 mã lực, mô men xoắn cực đại 245-450 Nm.

Nhìn chung, sức mạnh động cơ của Toyota Fortuner chỉ ở mức ổn định, không quá mạnh mẽ như xe Ford Everest Titanium. Xe có 2 tuỳ chọn hộp số gồm số tự động 6 cấp hoặc số sàn 6 cấp. Đi kèm là hệ dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử hoặc dẫn động cầu sau.

Dù sức mạnh động cơ không quá ấn tượng nhưng bù lại Fortuner 2020 được đánh giá rất cao về độ êm ái. 

Xe sử dụng treo trước độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng, treo sau phụ thuộc, liên kết 4 điểm. Hỗ trợ cùng là 2 bộ lốp dày có thông số 265/60R18 và 265/65R17 giúp Fortuner có thể lướt qua các ổ gà mượt mà hơn. 

Trước đây, Fortuner thường gắn liền với biệt danh “thánh lật” bởi khả năng kiểm soát thân xe vẫn còn nhiều hạn chế. Do đó, nhiều trường hợp Fortuner bị lật, nhất là khi vào cua xảy ra khá nhiều. 

Tuy nhiên, hệ thống cân bằng điện tử của Fortuner 2020 đã làm việc hiệu quả hơn trước rất nhiều. Ngay cả khi thực hiện những khúc cua gắt tay áo, bản thân tôi trải nghiệm cảm thấy hệ thống cân bằng điện tử đã tính toán và xử lý rất tốt, đảm bảo cho chiếc xe nặng gần 2 tấn luôn vững vàng.

Khả năng leo dốc của Fortuner 2020 cũng được cải thiện hơn trước rất nhiều. Với khởi hành ngang dốc, tôi đã có thể dễ dàng vượt qua những chướng ngại vật khi leo dốc mà không lo tình trạng trôi xe. Khoảng gầm cao 219 mm cũng là một ưu điểm của Fortuner 2020 khi di chuyển qua những đoạn đường ngập nước.

Những phiên bản Fortuner máy Dầu có mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị, ngoài đô thị và kết hợp lần lượt là 8.7-11.4L/100km, 6.2-7.2L/100km, 7.2-8.7L/100km. 

Trong khi đó, những phiên bản máy Xăng có mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị, ngoài đô thị và kết hợp lần lượt là 13.6-13.8L/100km, 9.1-9.5L/100km, 10.7-11.1L/100km

An toàn

Fortuner 2020 được trang bị hàng loạt các tính năng an toàn như:

-7 túi khí 
-Chống bó cứng phanh
-Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp 
-Phân phối lực phanh điện tử 
-Hệ thống ổn định thân xe    
-Hỗ trợ khởi hành ngang dốc 
-Hỗ trợ khởi hành đỗ đèo 
-Camera lùi  
-Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau
-Kiểm soát lực kéo
-Cruise control 
-Khung xe GOA, cột lái tự đổ, bàn đạp phanh tự đổ    
-Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 7 vị trí
-Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ

Kết luận

Phải thừa nhận rằng Fortuner 2020 không có nhiều sự đột phá mạnh mẽ trong thiết kế, hệ thống giải trí lẫn khả năng vận hành như những đối thủ khác. 

Tuy nhiên, Fortuner 2020 lại có những lợi thế riêng biệt về độ bền bỉ, ổn định, ít hỏng vặt và đặc biệt là khả năng giữ giá vô đối. Đó là lý do giúp Fortuner có thể thống trị phân khúc SUV 7 chỗ liên tục trong nhiều năm qua.

Ngoại thất

Dáng vẻ bề thế & sang trọng

Một phiên bản nâng tầm vị thế của Fortuner. Mạnh mẽ đầy cá tính. Bóng bẩy đậm chất SUV.

FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4

Nội thất

Nội thất hoàn hảo, tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hiện đại, màu nội thất đen-đỏ cực thể thao, cùng với những tính năng tiện ích hiện đại mang đến sự thoải mái tối ưu. Mỗi hành trình với Fortuner là một trải nghiệm xứng tầm đẳng cấp.

FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4

Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4795 x 1855 x 1835
  Chiều dài cơ sở (mm) 2745
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1545/1555
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 279
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 29/25
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
  Trọng lượng không tải (kg) 1875
  Trọng lượng toàn tải (kg) 2500
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
Động cơ xăng Loại động cơ 2TR-FE (2.7L)
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 2694
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) 122 (164)/5200
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 245/4000
  Tốc độ tối đa 160
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)   Có/With
Hệ thống truyền động   Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số   Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
  Sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 265/60R18
  Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 14
  Ngoài đô thị (L/100km) 9.4
  Kết hợp (L/100km) 11.1

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED
  Đèn chiếu xa LED
  Đèn chiếu sáng ban ngày Có/With
  Chế độ điều khiển đèn tự động Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động/Auto (ALS)
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Không có/Without
  Sau LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
  Sau Có (gián đoạn)/With (intermittent)
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài   Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao   Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Có/With
  Sau Có/With
Chắn bùn   Trước + Sau/Front + Rear
Ống xả kép   Không có/Without

NỘI THẤT

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentation
  Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phone
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
  Lẫy chuyển số Có/With
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   Chống chói tự động/EC
Tay nắm cửa trong   Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
  Đèn báo Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")

GHẾ

Chất liệu bọc ghế   Da/Leather
Ghế trước Loại ghế Loại thể thao/Sport type
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng thông gió Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining
  Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
  Tựa tay hàng ghế sau Có/With

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa   Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
Cửa gió sau   Có/With
Hộp làm mát   Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa Màn hình cảm ứng 8" navigation/8" touch screen navigation
  Số loa 11 loa JBL
  Cổng kết nối AUX Không có/Without
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điện   Mở cốp rảnh tay/Kick active
Hệ thống điều khiển hành trình   Có/With

AN NINH

Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS) Không có/Without
  Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Không có/Without
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)   Có/With
Camera   Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
  Góc trước Có/With
  Góc sau Có/With

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn   3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có/With

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
0911042323
0911042323
Báo giá nhanh
popup

Số lượng:

Tổng tiền: