FORTUNER 2.7AT 4X4

1.238.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
  •  Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Hộp số tự động 6 cấp
  • Đại lý xe Toyota Đà Nẵng - Toyota Okayama 09 Phạm Hùng
Đánh giá chi tiết

Ngoại thất Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 – Bề thế

Xe toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 có kích thước tổng thể được giữ nguyên là 4795 x 1855 x 1835 mm (DxRxC). Ở lần nâng cấp này, xe có thiết kế vừa mềm mại vừa khỏe khoắn. Phần đầu xe với bộ lưới tải nhiệt có sự thay đổi đẹp mắt hơn. Thay vì những thanh ngang đơn điệu, hãng đã bổ sung thêm tạo hình gợn sóng độc đáo nằm trên các thanh ngang đó, đem lại sự ấn tượng cho người nhìn.

Mẫu xe Toyota Fortuner 2.7 AT sở hữu cụm đèn trước với công nghệ LED hiện đại. Hãng đã ưu ái thêm các tính năng điều khiển đèn tự động, cân bằng góc chiếu tự động cho đèn pha. Đi kèm theo đó là dải LED định vị ban ngày bắt mắt.

Nhìn từ bên hông, Fortuner 2.7 AT 4x4 không có nhiều thay đổi. Xe có bộ mâm 18 inch với 6 chấu kép được thiết kế độc đáo, đem lại sự vững chãi cho fortuner. Bên trên là bộ gương chiếu hậu được tích hợp đèn báo rẽ và tính năng gập chỉnh điện thuận tiện. Đuôi xe fortuner 2.7 AT nổi bật với cánh gió bản to được đặt trên cao. Xe có bộ đèn hậu dạng LED liền mạch với thanh ngang mạ crom sáng bóng, giúp tăng thêm sự thu hút cho ngoại thất.

Nội thất Toyota Fortuner 2.7 AT – Rộng rãi

Nội thất mẫu Toyota Fortuner 2.7 2 cầu gần như không có sự thay đổi quá nhiều. Khoang lái với sự sắp xếp gọn gàng, khoa học, giúp người dùng dễ dàng thao tác khi lái xe. Nổi bật là màn hình giải trí cỡ lớn 8 inch có kết nối USB, Bluetooth, điện thoại thông minh, cùng với dàn âm thanh nhiều loa JBL,... 

Mẫu xe có vô lăng 3 chấu được bọc da cùng với một vài chi tiết được ốp gỗ, mạ bạc đẹp mắt. Bên trên có sự xuất hiện của nhiều phím chức năng thuận tiện. Không những thế, ở lần nâng cấp này, hãng đã trang bị lẫy chuyển số giúp mang đến cảm giác lái thú vị hơn.

Hệ thống ghế ngồi của Toyota Fortuner 2.7AT 2 cầu được bọc da êm ái, với không gian khá rộng rãi, tạo ra sự thoải mái khi ngồi. Ghế trước được hãng cung cấp khả năng chỉnh điện 8 hướng, giúp dễ dàng hơn trong việc điều chỉnh vị trí ngồi lái. Với những hàng ghế sau đều có trang bị cửa gió điều hòa mát mẻ. Khoang hành lý của fortuner 2.7AT không quá rộng rãi, chỉ khi bạn gập hàng ghế cuối thì diện tích khoang hành lý mới được mở rộng.

Động cơ và vận hành

Sức mạnh của Fortuner 2.7AT 4X4 2021 được tạo ra nhờ khối động cơ máy xăng 2.7L, 4 xy lanh thẳng hàng. Có thể sản sinh ra mức công suất 164 mã lực tại 5200 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 245 Nm tại 4000 vòng/phút. Toàn bộ sức mạnh được truyền xuống hệ dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử thông qua hộp số tự động 6 cấp. Từ đó đem đến khả năng vận hành bền bỉ, mượt mà và ổn định.

Mẫu xe Toyota Fortuner có khả năng leo lề, lội nước khá ấn tượng nhờ lợi thế khoảng sáng gầm cao 279 mm. Bên cạnh đó, xe có mức tiêu hao nhiên liệu khá ổn là trong đô thị, ngoài đô thị, kết hợp lần lượt là 14L/100km, 9.4L/100km, 11.1L/100km.

Xem thêm: Review chi tiết và báo giá xe ô tô 7 chỗ Toyota Fortuner Đà Nẵng

An toàn – Đa dạng

Các tính năng an toàn nổi trội được hãng trang bị như sau:

7 túi khí

Chống bó cứng phanh

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Phân phối lực phanh điện tử

Cân bằng điện tử

Kiểm soát lực kéo

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau

Cột lái tự đổ

Bàn đạp phanh tự đổ

Nhìn chung, xe Toyota Fortuner 2.7AT 4X4 có ngoại hình bắt mắt, tiện nghi cao cùng với mức giá không qua cao, hứa hẹn sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho khách hàng khi sử dụng mẫu SUV mạnh mẽ này.

Ngoại thất

Dáng vẻ bề thế & sang trọng

Một phiên bản nâng tầm vị thế của Fortuner. Mạnh mẽ đầy cá tính. Bóng bẩy đậm chất SUV.

FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4

Nội thất

Nội thất hoàn hảo, tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hiện đại, màu nội thất đen-đỏ cực thể thao, cùng với những tính năng tiện ích hiện đại mang đến sự thoải mái tối ưu. Mỗi hành trình với Fortuner là một trải nghiệm xứng tầm đẳng cấp.

FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4
FORTUNER 2.7AT 4X4

Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4795 x 1855 x 1835
  Chiều dài cơ sở (mm) 2745
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1545/1555
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 279
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 29/25
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
  Trọng lượng không tải (kg) 1875
  Trọng lượng toàn tải (kg) 2500
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
Động cơ xăng Loại động cơ 2TR-FE (2.7L)
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 2694
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) 122 (164)/5200
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 245/4000
  Tốc độ tối đa 160
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)   Có/With
Hệ thống truyền động   Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số   Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
  Sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 265/60R18
  Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 14
  Ngoài đô thị (L/100km) 9.4
  Kết hợp (L/100km) 11.1

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED
  Đèn chiếu xa LED
  Đèn chiếu sáng ban ngày Có/With
  Chế độ điều khiển đèn tự động Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động/Auto (ALS)
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Không có/Without
  Sau LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
  Sau Có (gián đoạn)/With (intermittent)
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài   Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao   Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Có/With
  Sau Có/With
Chắn bùn   Trước + Sau/Front + Rear
Ống xả kép   Không có/Without

NỘI THẤT

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentation
  Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phone
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
  Lẫy chuyển số Có/With
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   Chống chói tự động/EC
Tay nắm cửa trong   Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
  Đèn báo Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")

GHẾ

Chất liệu bọc ghế   Da/Leather
Ghế trước Loại ghế Loại thể thao/Sport type
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng thông gió Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining
  Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
  Tựa tay hàng ghế sau Có/With

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa   Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
Cửa gió sau   Có/With
Hộp làm mát   Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa Màn hình cảm ứng 8" navigation/8" touch screen navigation
  Số loa 11 loa JBL
  Cổng kết nối AUX Không có/Without
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điện   Mở cốp rảnh tay/Kick active
Hệ thống điều khiển hành trình   Có/With

AN NINH

Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS) Không có/Without
  Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Không có/Without
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)   Có/With
Camera   Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
  Góc trước Có/With
  Góc sau Có/With

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn   3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có/With

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
0911042323
0911042323
Báo giá nhanh
popup

Số lượng:

Tổng tiền: