FORTUNER 2.7AT 4X2

1.138.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Hộp số tự động 6 cấp
  • Đại lý xe Toyota Đà Nẵng - Toyota Okayama 09 Phạm Hùng
Đánh giá chi tiết

Ngoại thất Toyota Fortuner 2.7AT 4x2  

Ngoại thất Toyota Fortuner 2.7AT 4x2  luôn được đánh giá là thể thao và trẻ trung, hiện đại. Nhìn trực diện, mẫu xe thu hút với bộ lưới tản nhiệt cỡ lớn mạ crom sáng bóng với tạo hình độc đáo. Phía dưới là hốc gió lớn cùng với cụm đèn sương mù nằm trong khuôn tam giác với viền mạ crom nổi bật.

Dòng xe có hệ thống đèn trước dạng Halogen được tích hợp chế độ tự động bật/tắt, đèn chờ dẫn đường. Tuy nhiên, không được trang bị dải led định vị ban ngày.

Thân xe có các đường gân dập nổi, mang lại sự khỏe khoắn cho fortuner. Xe có bộ mâm khá lớn với thiết kế đa chấu đẹp mắt, đảm bảo sự vững chãi khi vận hành. Về gương chiếu hậu, được Toyota tích hớp đèn báo rẽ và tính năng gập chỉnh điện thuận tiện khi sử dụng. Bên cạnh đó, còn có sấy kính sau và gạt mưa. Đuôi xe không có thay đổi, chi tiết nổi bật lên là thanh ngang mạ crom sáng bóng được đặt ở vị trí trung tâm.

Nội thất Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2

Không gian nội thất Fortuner không có nhiều thay đổi, với bản nâng cấp này, xe cho khả năng cách âm tốt hơn, đem lại sự yêu thích cho khách hàng. Dòng xe Fortuner 2.7 4×2 được trang bị tay lái 3 chấu, bọc da, ốp gỗ và các phím chức năng tiện dụng.  

Khoang cabin được thiết kế đơn giản, các chi tiết được bố trí một cách hài hòa và khoa học. Phần taplo được mở rộng sang hai bên, ở vị trị điều khiển trung tâm có màn hình giải trí kết hợp với kết nối USB, Bluetooth, điện thoại thông minh,... thuận tiện cho người dùng khi cần giải trí.

Hệ thống ghế ngồi trên Fortuner được thiết kế thoải mái, mang phong cách thể thao và sử dụng chất liệu da. Trong đó, ghế lái được Toyota cho khả năng chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng cho ghế phụ. Hàng ghế sau có thể gập ngả linh hoạt để mở rộng khoang hành lý.

Động cơ và vận hành

Mẫu xe ô tô Fortuner 2.7 4×2 sử dụng động cơ xăng 2TR-FE, tích hợp công nghệ Dual VVT-i, với dung tích 2,7 lít, sản sinh công suất tối đa 164 mã lực tại 5200 vòng/ phút và mô-men xoắn cực đại 245 Nm tại dải vòng tua 4000 vòng/phút. Đem lại khả năng vận hành êm ái, bền bỉ và mạnh mẽ.

Dòng xe được hãng trang bị thêm 2 chế độ lái là Eco và Power để khách hàng linh hoạt chuyển đổi khi cần thiết.

Xem thêm: Review chi tiết và báo giá xe ô tô 7 chỗ Toyota Fortuner Đà Nẵng

Với trang bị hộp số tự động 6 cấp, hệ thống truyền động dẫn động cầu sau/ RWD giúp tăng khả năng truyền lực, hỗ trợ xe tốt hơn khi vận hành.   Xe sử dụng trợ lái thủy lực nên cảm giác lái khá đằm ở tốc độ cao, tuy nhiên quay đầu sẽ có đôi chút khó khăn do không cảm ứng tốc độ

An toàn được chú trọng

Ở phiên bản này, Toyota trang bị cho Fortuner các tính năng an toàn nổi bật như Hệ thống chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh điện tử và hỗ trợ phanh khẩn, Hệ thống cân bằng điện tử giúp xe không bị trượt khi vào cua.

Bên cạnh đó, không thể bỏ qua Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc ngăn không cho xe bị trôi ngược về phía sau khi khởi hành trên các địa hình nghiêng; hệ thống kiểm soát lực kéo giúp kiểm soát lực phanh và công suất truyền tới các bánh và 3 túi khí,...

Như vậy, dòng xe Toyota Fortuner có vẻ diện mạo cuốn hút, nội thất tiện nghi cùng với khối động cơ mạnh mẽ, đáp ứng được các nhu cầu cơ bản của nhiều khách hàng.

Ngoại thất

Dáng vẻ bề thế & sang trọng

Một phiên bản nâng tầm vị thế của Fortuner. Mạnh mẽ đầy cá tính. Bóng bẩy đậm chất SUV.

FORTUNER 2.7AT 4X2
FORTUNER 2.7AT 4X2
FORTUNER 2.7AT 4X2
FORTUNER 2.7AT 4X2
FORTUNER 2.7AT 4X2
FORTUNER 2.7AT 4X2

Nội thất

Nội thất hoàn hảo, tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hiện đại, màu nội thất đen-đỏ cực thể thao, cùng với những tính năng tiện ích hiện đại mang đến sự thoải mái tối ưu. Mỗi hành trình với Fortuner là một trải nghiệm xứng tầm đẳng cấp.

FORTUNER 2.7AT 4X2
FORTUNER 2.7AT 4X2
FORTUNER 2.7AT 4X2
FORTUNER 2.7AT 4X2
FORTUNER 2.7AT 4X2
FORTUNER 2.7AT 4X2
FORTUNER 2.7AT 4X2
FORTUNER 2.7AT 4X2

Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4795 x 1855 x 1835
  Chiều dài cơ sở (mm) 2745
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1545/1555
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 279
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 29/25
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
  Trọng lượng không tải (kg) 1875
  Trọng lượng toàn tải (kg) 2500
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
Động cơ xăng Loại động cơ 2TR-FE (2.7L)
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 2694
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) 122 (164)/5200
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 245/4000
  Tốc độ tối đa 175
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)   Có/With
Hệ thống truyền động   Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số   Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
  Sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 265/60R18
  Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 14.62
  Ngoài đô thị (L/100km) 9.2
  Kết hợp (L/100km) 11.2

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED
  Đèn chiếu xa LED
  Đèn chiếu sáng ban ngày Có/With
  Chế độ điều khiển đèn tự động Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động/Auto (ALS)
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Không có/Without
  Sau LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Gạt mưa Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
  Sau Có (gián đoạn)/With (intermittent)
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài   Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao   Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Có/With
  Sau Có/With
Chắn bùn   Trước + Sau/Front + Rear
Ống xả kép   Không có/Without

NỘI THẤT

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentation
  Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phone
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
  Lẫy chuyển số Có/With
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong   Chống chói tự động/EC
Tay nắm cửa trong   Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
  Đèn báo Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")

GHẾ

Chất liệu bọc ghế   Da/Leather
Ghế trước Loại ghế Loại thể thao/Sport type
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without
  Chức năng thông gió Không có/Without
  Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining
  Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
  Tựa tay hàng ghế sau Có/With

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa   Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
Cửa gió sau   Có/With
Hộp làm mát   Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa Màn hình cảm ứng 8" navigation/8" touch screen navigation
  Số loa 6
  Cổng kết nối AUX Không có/Without
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điện   Mở cốp rảnh tay/Kick active
Hệ thống điều khiển hành trình   Có/With

AN NINH

Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS) Không có/Without
  Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Không có/Without
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)   Có/With
Camera   Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
  Góc trước Có/With
  Góc sau Có/With

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn   3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ   Có/With

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
0911042323
0911042323
Báo giá nhanh
popup

Số lượng:

Tổng tiền: