COROLLA CROSS 1.8V

820.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
  •  Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Hộp số tự động vô cấp CVT; Dung tích 1798 cm3
  • Showroom: Toyota Đà Nẵng - 09 Phạm Hùng
Đánh giá chi tiết

Ngoại thất – Thể thao, năng động

Toyota Cross 1.8V được nhiều người yêu thích nhờ ngoại hình trẻ trung, hiện đại và đẹp mắt. Dòng xe sở hữu kích thước nhỏ gọn với DxRxC lần lượt là 4460 x 1825 x 1620 mm.  

Nổi bật ở phần đầu xe là bộ lưới tản nhiệt cỡ lớn, có hình dạng như miệng cá độc đáo. Bên trong được tạo hình từ các chi tiết dạng vảy rồng, đem lại sự ấn tượng cho người nhìn. Toyota Cross có hệ thống đèn pha Led, kèm theo đó là dải Led định vị có thiết kế vuốt ngược về sau, toát lên vẻ thể thao, cá tính cho chiếc xe.

Thân xe Cross 1.8 V trông mạnh mẽ với bộ mâm đa chấu, kích thước 18 inch. Xe được trang bị gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ và tính năng gập chỉnh điện tiện lợi. Bên cạnh đó, còn được bổ sung thêm cảnh báo điểm mù, giúp quan sát lái xe an toàn hơn. Hơn nữa, xe còn được trang bị thanh đỡ nóc giúp chất thêm hành lý, đồ đạc khi cần.

Phần đuôi xe với thiết kế chữ X quen thuộc ở các phiên bản. Điểm thu hút là thanh ngang crom sáng bóng nối liền giữa 2 đèn hậu, tạo nên sự liền mạch, đẹp mắt cho đuôi xe.

Nội thất Cross 1.8V – Sang trọng, cao cấp

Dòng xe có khoang nội thất khá hiện đại, tiện nghi và sang trọng. Chẳng hạn như các chi tiết được ốp mạ satin và bọc da tại khu vực táp lô, ốp cửa, ghế ngồi với tone màu đỏ mận nổi bật.

Toyota Cross 1.8V có khu vực điều khiển trung tâm được hãng sắp xếp gọn gàng. Xe sử dụng vô lăng 3 chấu bọc da với khả năng chỉnh 4 hướng, bên trên tích hợp các nút chức năng tiện dụng.

Hệ thống ghế ngồi được bọc da êm ái, đem lại sự thoải mái cho người dùng. Trong đó ghế lái có khả năng chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ 4 hướng. Còn hàng ghế sau có thể gập ngã linh hoạt. Bên cạnh đó, xe còn có cửa sổ trời hiện đại, tạo ra cảm giác thư giãn hơn khi di chuyển. Khoang hành lý với dung tích thoải mái là 440L, mặc dù vậy, nếu cần thêm không gian thì có thể gập hàng ghế sau để mở rộng diện tích.

Động cơ và vận hành

Corolla Cross 1.8V 2021 cũng được trang bị động cơ Xăng 1.8L, 4 xy lanh thẳng hàng, phun xăng điện tử. Có khả năng sản sinh ra mức công suất lớn nhất là 138 mã lực tại 6400 vòng/phút, mô men xoắn 172 Nm tại 4000 vòng/phút. Đi kèm là hộp số vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước. Nhờ sở hữu khối động cơ mạnh mẽ, đem đến cho xe sức mạnh bền bỉ, sự mượt mà, êm ái khi vận hành. Bên cạnh đó, Corolla Cross 1.8 V mang lại cảm giác lái khá thích thú, chắc chắn với độ bám đường cực tốt, đặc biệt là lúc vào cua.

Xem thêm: Đánh giá Toyota Cross Hybrid, CÔNG NGHỆ XANH của Toyota

Theo công bố, Corolla Cross 1.8V có mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị, ngoài đô thị, kết hợp lần lượt là 10.3L/100km, 6.1L/100km, 7.6L/100km.

An toàn – Hiện đại, đa dạng

Mẫu xe Toyota Cross 1.8V được hãng bổ sung các tính năng an toàn nổi bật như:

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau

Cảnh báo chệch làn đường (LDA)

Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)

7 túi khí

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)

Hệ thống thích nghi địa hình (MTS),...

Như vậy, mẫu xe Toyota Cross 1.8V ở lần nâng cấp này được hãng bổ sung nhiều tính năng tiện ích. Cùng với ngoại hình đẹp mắt, động cơ khỏe khoắn sẽ đem đến cho khách hàng trải nghiệm thú vị.

Ngoại thất

Định hướng thiết kế của Corolla Cross nhắm tới xu hướng trưởng thành và đô thị, khác biệt với các mẫu xe hiện tại của Toyota.

COROLLA CROSS 1.8V
COROLLA CROSS 1.8V
Đầu xe
COROLLA CROSS 1.8V
Đuôi xe
COROLLA CROSS 1.8V
Mâm xe
COROLLA CROSS 1.8V
Thân xe

Nội thất

Không gian cabin rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, giúp mọi hành trình dài trở nên sảng khoái hơn.

COROLLA CROSS 1.8V
COROLLA CROSS 1.8V
Bảng đồng hồ
COROLLA CROSS 1.8V
Cửa sau rộng rãi
COROLLA CROSS 1.8V
Hệ thống điều hòa
COROLLA CROSS 1.8V
Khoang hành lý
COROLLA CROSS 1.8V
Thiết kế tiện nghi

Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4460 x 1825 x1620
  Chiều dài cơ sở (mm) 2640
  Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) 1560/1570
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 161
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
  Trọng lượng không tải (kg) 1360
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1815
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 47
  Dung tích khoang hành lý (L) 440
Động cơ xăng Loại động cơ 2ZR-FE
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1798
  Tỉ số nén 10
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút) (103)138/6400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 172/4000
Loại dẫn động   Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số   Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
  Sau Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Khung xe Loại TNGA
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp 225/50R18
Lốp dự phòng   Vành thép/Steel, T155/70D17
Phanh Trước Đĩa/Disc
  Sau Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 10.3
  Ngoài đô thị (L/100km) 6.1
  Kết hợp (L/100km) 7.6

NGOẠI THÂT

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED
  Đèn chiếu xa LED
  Đèn chiếu sáng ban ngày LED
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ/Manual
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Tự động/Auto
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Có/With
Gạt mưa Trước Gạt mưa tự động/Auto
  Sau Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Đuôi cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe/Body color
Thanh đỡ nóc xe   Có/With

NỘI THẤT

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp Có/With
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
Gương chiếu hậu trong   Chống chói tự động/EC mirror
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Kỹ thuật số/Digital
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin 4.2" TFT
Cửa sổ trời   Có/With

GHẾ

Chất liệu bọc ghế   Da/Leather
Ghế trước Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
  Ghế hành khách trước Chỉnh cơ 4 hướng/4-way manual adjustment
Ghế sau   Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa   Tự động 2 vùng/Auto dual mode
Cửa gió sau   Có/With
Hệ thống âm thanh Màn hình Cảm ứng 9"/9" Touch screen
  Số loa 6
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Điều khiển giọng nói Có/With
  Kết nối wifi Có/With
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Apple Car Play/Android Auto
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trình   Có/With

AN NINH

Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With

 AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống an toàn Toyota Cảnh báo tiền va chạm Có/With
  Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Có/With
  Hỗ trợ giữ làn đường (LTA) Có/With
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Có/With
  Đèn chiếu xa tự động (AHB) Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)   Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)   Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)   Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)   Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau   Có/With
Camera 360 độ   Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
  Góc trước Có/With
  Góc sau Có/With

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí Số lượng túi khí 7
  Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
Dây đai an toàn Loại 3 điểm ELR
  Dây đai an toàn Có/With

 

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
0911042323
0911042323
Báo giá nhanh
popup

Số lượng:

Tổng tiền: