COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)

910.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Xăng + Điện
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Hộp số tự động vô cấp CVT; Tính năng an toàn TSS
  • Showroom: Đại lý Toyota tại Đà Nẵng - 09 Phạm Hùng
Đánh giá chi tiết

Ngoại thất xe Cross Hv trẻ trung, nổi bật

Mẫu xe Toyota Cross Hv có diện mạo bắt mắt nhờ sở hữu các chi tiết màu xanh dương đặc trưng của công nghệ thân thiện với môi trường mà dòng xe này đang sử dụng.

Toyota Cross Hv có đầu xe cuốn hút nhờ vào bộ lưới tản nhiệt cỡ lớn với tạo hình bên trong là thiết kế dạng lưới tổ ong đẹp mắt. Xe Cross Hv có bộ đèn pha Full-LED hiện đại cùng với dải định vị LED. Bên cạnh đó, xe có bộ lazang cỡ lớn 18 inch, gương chiếu hậu được hãng cho nằm tách biệt với trụ A.

Phần đuôi xe tạo điểm nhấn với dải đèn hậu LED vuốt dài, đối xứng qua phần tên xe ở vị trí trung tâm. Ngay bên dưới là bộ ốp cản cỡ lớn, sơn đen kết hợp điểm nhấn mạ bạc cho cảm giác mạnh mẽ, nam tính và rắn rỏi.

Nội thất tiện nghi, sang trọng

Khoang cabin Toyota Corolla cross 1.8Hv được thiết kế gọn gàng, tiện nghi và có độ hoàn hiện cao. Điều cuốn hút là nội thất được phối màu sang trọng và tinh tế. Có nhiều chi tiết bằng nhựa mềm, da cao cấp và được mạ crom sang bóng ở nhiều vị trí. Giúp nội thất thêm hiện đại và tăng tính thẩm mỹ.

Hệ thống ghế ngồi được làm theo phong cách thể thao, mạnh mẽ tạo ra sự thoải mái khi sử dụng. Ghế lái được hãng trang bị khả năng chỉnh điện 8 hướng. Trong khi đó, ghế phụ vẫn là chỉnh tay 4 hướng.

Với hàng ghế sau, có sự rộng rãi và thoáng đãng và có thể chỉnh ngả tiện dụng. Khoang hành lý xe có khả năng chứa đồ tối ưu với dung tích 440L.

Động cơ

Xe Toyota Cross 1.8HV sở hữu khối 2 khối động cơ. Động cơ xăng với công suất cực đại là 97 mã lực, mô-men xoắn 142 Nm được hoạt động dưới chu trình Atkinson. Một con số thực sự rất khiêm tốn khi nhắc tới động cơ có dung tích 1.8L trên một chiếc xe Crossover đô thị cỡ nhỏ. Và động cơ điện, có thể sản sinh ra mức công suất 71 mã lực, mô-men xoắn 163 Nm, tạo nên tổng sức mạnh khi kết hợp là 121 mã lực, mô-men xoắn lên tới gần 300 Nm, gần như vượt trội các đối thủ.

Hai khối động cơ đó đi kèm với hộp số vô cấp mới có tên gọi E-CVT. Cùng với đó, Toyota Corolla Cross 1.8HV 2020 sẽ có thêm chế độ 3 vận hành ECO, POWER và EV.

Xem thêm: Đánh giá Toyota Cross Hybrid, CÔNG NGHỆ XANH của Toyota

Khả năng vận hành tiết kiệm

Mẫu xe Toyota Cross 1.8Hv có khả năng vận hành ổn định, mượt mà và êm ái.

Cầm lái chiếc xe Hybrid này, bạn sẽ khó cảm nhận được quá trình chuyển đổi chế độ làm việc giữa động cơ xăng và động cơ điện. Động cơ điện hầu như đảm nhiệm dải tốc độ đầu, từ 50 km/h trở xuống. Vì vậy, khi di chuyển trong phố, chiếc xe sẽ rất ít dùng tới động cơ xăng.

An toàn được chú trọng

Dòng xe được Toyota ưu ái với sự trang bị các tính năng an toàn đa dạng như sau:

7 túi khí

Hệ thống kiểm soát hành trình

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) 

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)

Camera toàn cảnh 360 độ hiển thị đa góc nhìn

Ngoài ra, còn có nhiều hệ thống an toàn khác.

Như vậy, mẫu xe Toyota Corolla Cross 1.8HV chắc chắn sẽ hướng tới những đối tượng khách hàng yêu thích và trải nghiệm những công nghệ mới, đặc biệt là công nghệ Hybrid thân thiện môi trường.

Ngoại thất

Định hướng thiết kế của Corolla Cross nhắm tới xu hướng trưởng thành và đô thị, khác biệt với các mẫu xe hiện tại của Toyota.

COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)
COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)
Đầu xe
COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)
Đuôi xe
COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)
Mâm xe
COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)
Thân xe

Nội thất

Không gian cabin rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, giúp mọi hành trình dài trở nên sảng khoái hơn.

COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)
COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)
Bảng đồng hồ
COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)
Cửa sau rộng rãi
COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)
Hệ thống điều hòa
COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)
Khoang hành lý
COROLLA CROSS 1.8HV (HYBRID)
Thiết kế tiện nghi

Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4460 x 1825 x1620
  Chiều dài cơ sở (mm) 2640
  Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) 1560/1570
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 161
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
  Trọng lượng không tải (kg) 1410
  Trọng lượng toàn tải (kg) 1850
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 36
  Dung tích khoang hành lý (L) 440
Động cơ xăng Loại động cơ 2ZR-FXE
  Số xy lanh 4
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc) 1798
  Tỉ số nén 13
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
  Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút) (103)138/6400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 172/4000
Động cơ điện Công suất tối đa 53
  Mô men xoắn tối đa 163
Ắc quy Hybrid Loại Nickel metal
Chế độ lái   Lái Eco 3 chế độ (Bình thường/Mạnh mẽ/Eco)/3 Eco drive mode (Normal/PWR/Eco), Lái điện/ EV mode
Loại dẫn động   Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số   Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
  Sau Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Khung xe Loại TNGA
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp 225/50R18
Lốp dự phòng   Vành thép/Steel, T155/70D17
Phanh Trước Đĩa/Disc
  Sau Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải   Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 4.5
  Ngoài đô thị (L/100km) 3.7
  Kết hợp (L/100km) 4.2

NGOẠI THÂT

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED
  Đèn chiếu xa LED
  Đèn chiếu sáng ban ngày LED
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh cơ/Manual
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Tự động/Auto
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Có/With
Gạt mưa Trước Gạt mưa tự động/Auto
  Sau Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
Chức năng sấy kính sau   Có/With
Ăng ten   Đuôi cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài   Cùng màu thân xe/Body color
Thanh đỡ nóc xe   Có/With

NỘI THẤT

Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu Da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp Có/With
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
Gương chiếu hậu trong   Chống chói tự động/EC mirror
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Kỹ thuật số/Digital
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin 7" TFT
Cửa sổ trời   Có/With

GHẾ

Chất liệu bọc ghế   Da/Leather
Ghế trước Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
  Ghế hành khách trước Chỉnh cơ 4 hướng/4-way manual adjustment
Ghế sau   Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa   Tự động 2 vùng/Auto dual mode
Cửa gió sau   Có/With
Hệ thống âm thanh Màn hình Cảm ứng 9"/9" Touch screen
  Số loa 6
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Điều khiển giọng nói Có/With
  Kết nối wifi Có/With
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh Apple Car Play/Android Auto
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm   Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trình   Có/With

AN NINH

Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With

 AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống an toàn Toyota Cảnh báo tiền va chạm Có/With
  Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Có/With
  Hỗ trợ giữ làn đường (LTA) Có/With
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Có/With
  Đèn chiếu xa tự động (AHB) Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)   Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)   Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)   Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)   Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)   Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau   Có/With
Camera 360 độ   Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
  Góc trước Có/With
  Góc sau Có/With

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí Số lượng túi khí 7
  Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
Dây đai an toàn Loại 3 điểm ELR
  Dây đai an toàn Có/With

 

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
0911042323
0911042323
Báo giá nhanh
popup

Số lượng:

Tổng tiền: