ALPHARD LUXURY

4.038.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : Đa dụng
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Hộp số tự động 8 cấp
  • Showroom: Toyota tại Đà Nẵng - 09 Phạm Hùng
Đánh giá chi tiết

Ngoại thất Toyota Alphard Luxury đồ sộ

Điểm nhấn của đầu xe Toyota Alphard Luxury là bộ lưới tản nhiệt to lớn, mạ crom sáng bóng, thể hiện nét sang trọng và toát lên vẻ mãnh lực. Đi kèm cùng với cụm đèn pha sắc sảo với công nghệ chiếu sáng Full-LED hiện đại. Đèn có chức năng điều khiển đèn và cân bằng góc chiếu tự động, đem lại sự thuận tiện cho người dùng.

Thân xe to lớn và vững chãi, được nâng đỡ bởi bộ mâm 18 inch đa chấu, mang đậm chất thể thao và vô cùng ấn tượng. Xe Toyota Alphard Luxury sở hữu bộ gương chiếu hậu có chức năng gập chỉnh điện, chống bám nước và được tích hợp đèn báo rẽ tiện lợi.

Về phần đuôi xe, điểm nổi bật là cụm đèn hậu được thiết kế theo hình giống chữ Z trông rất khác lạ. Với các đường nét uốn cong từ hông xe và vuốt sang phía sau đẹp mắt. Bên cạnh đó, còn có cánh hướng gió kết hợp với đèn báo phanh trên cao có nhiệm vụ cảnh báo an toàn cho các xe chạy phía sau.

Nội thất Toyota Alphard Luxury sang trọng

Toyota Alphard Luxury có khoang nội thất rộng rãi và sang trọng. Khu vực taplo tiện nghi với các chi tiết được ốp gỗ, mạ crom đẹp mắt. Vô lăng xe được bọc da với 4 chấu. Bên trên được tích hợp các nút bấm chức năng tiện dụng, kèm theo đó là chức năng sưởi, điều chỉnh hướng lái tiện dụng.

Nội thất tiện nghi với nhiều trang bị như: : Đầu DVD, màn hình 8inch cảm ứng, các cổng kết nối AUX/USB/bluetooth cùng dàn âm thanh 17 loa. Hàng ghế sau gắn thêm màn hình 19 inch giúp hành khách có thể giải trí tùy thích. Ngoài ra còn có nhiều trang bị tiện nghi khác, đáp ứng nhu cầu sử dụng của người dùng.

Toyota Alphard Luxury có hệ thống ghế ngồi rộng rãi với 7 chỗ. Toàn bộ ghế được bọc da cao cấp. Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, kèm chức năng trượt tự động, sưởi và thông gió. Ghế hành khách chỉnh điện 4 hướng, có đệm chân điều chỉnh điện. Hàng ghế thứ 2 là ghế VIP, chỉnh điện 4 hướng có đệm để chân, tích hợp chức năng sưởi và thông gió cùng bệ tỳ tay. Hàng ghế 3 gập lại theo tỷ lệ 50:50. 

Động cơ và vận hành

Dưới nắp capo là động cơ xăng 2GR-FKS, dung tích 3.6L, 6 xy-lanh hình chữ V, 24van, cho công suất tối đa 296 mã lực tại tốc độ tua máy 6600 v/ph, momen xoắn tối đa 361Nm tại tốc độ tua máy 4600 - 4700 v/ph. Cỗ máy vận hành trên giúp xe đạt vận tốc tối đa 180km/h. Bộ máy vận hành của Toyota Alphard Luxury 2019 nhận sự trợ giúp đắc lực của hộp số tự động 8 cấp.

Xem thêm: Đánh giá chi tiết, báo giá nhanh chóng Toyota Alphard Luxury Đà Nẵng

Toyota Alphard luxury có khả năng vận hành bền bỉ, mạnh mẽ và êm ái. Mẫu xe cho các giác cầm lái chắc chắn và tạo ra trải nghiệm thú vị khi điều khiển xe.

Hệ thống an toàn

Các trang bị an toàn của Toyota Alphard Luxury gồm: Phanh đĩa trước/sau, hệ thống phanh ABS, EBD, BA, TRC, VSC, HAC.

Ngoài ra, xe còn trang bị thêm đèn báo phanh khẩn cấp, chức năng hỗ trợ chuyển làn, chức năng kiểm soát điểm mù, cảm biến đỗ xe, túi khí (túi khí người lái & hành khách phía trước, bên hông phía trước, túi khí rèm, túi khí đầu gối người lái) và camera lùi.

Như vậy, xe Toyota Alphard luxury có một ngoại hình bề thế, trẻ trung và thu hút người đối diện. Bên trong tiện nghi hiện đại, sang trọng cùng tính năng an toàn vượt trội. Đây được xem là sự lựa chọn tốt nhất, sang trọng nhất, đẳng cấp nhất phân khúc.

Ngoại thất

Tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Alphard không chỉ sở hữu dáng vẻ oai vệ, lịch lãm và sang trọng mà còn mang đến trải nghiệm tiện nghi tột bậc.

ALPHARD LUXURY
ALPHARD LUXURY
ALPHARD LUXURY
ALPHARD LUXURY
ALPHARD LUXURY

Nội thất

Nội thất bọc da cao cấp và ốp gỗ sang trọng được thiết kế tinh tế với những điểm nhấn mạnh mẽ là các đường viền mạ Crom sáng bóng nổi bật.

ALPHARD LUXURY
ALPHARD LUXURY
ALPHARD LUXURY
ALPHARD LUXURY

Thông số kỹ thuật

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4945 x 1850 x 1890
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 3210 x 1590 x 1400
  Chiều dài cơ sở (mm) 3000
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1575/1600
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 165
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
  Trọng lượng không tải (kg) 2180-2185
  Trọng lượng toàn tải (kg) 2710
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 75
Động cơ Loại động cơ 2GR-FKS, 3.5L gas, 24-valve, DOHC with Dual VVT-i
  Số xy lanh 6 xy lanh/6 cylinders
  Bố trí xy lanh Hình chữ V/V type
  Dung tích xy lanh (cc) 3456
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/EFI
  Loại nhiên liệu Petrol
  Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) 296 (221)/6600
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)(m) 361/4600-4700
  Tốc độ tối đa 180
  Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Có/With
Hệ thống truyền động   Dẫn động cầu trước/FF
Hộp số   Tự động 8 cấp / 8-speed Automatic
Hệ thống treo Trước Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
  Sau Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống lái Hệ thống lái Cơ cấu truyền động thanh răng/Rack & pinion
  Trợ lực tay lái Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành 18x7.5J, Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 235/50R18
  Lốp dự phòng T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 9,3
  Trong đô thị (L/100km) 12
  Ngoài đô thị (L/100km) 7,7

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED projector/LED dạng bóng chiếu
  Đèn chiếu xa LED projector/LED dạng bóng chiếu
  Đèn chiếu sáng ban ngày Có/With
  Hệ thống rửa đèn Không có
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động
  Chế độ đèn chờ dẫn đường
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có (LED)
  Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ
  Màu Cùng màu thân xe/Color keyed
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Có/With
  Chức năng sấy gương Không có/Without
  Chức năng chống bám nước
  Chức năng chống chói tự động Không có
Gạt mưa Trước Gián đoạn, cảm biến mưa/Auto rain sensing, with intermittent
  Sau Gián đoạn/with intermittent
Chức năng sấy kính sau   Có, điều chỉnh thời gian/With, with timer
Ăng ten   Tích hợp vào kính sau/Printed-type
Tay nắm cửa ngoài   Mạ crôm/Chrome plating
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Cùng màu thân xe/Color keyed
  Sau Cùng màu thân xe/Color keyed
Lưới tản nhiệt Trước Mạ Crôm/ Chrome with hood moulding
  Sau Mạ crôm/Chrome plating
Cánh hướng gió sau   Có/With
ốp hướng gió bên hông   Có/With
Chắn bùn   Không có/Without
Ống xả kép   Không có/Without

NỘI THẤT

Tay lái Loại tay lái 4 chấu/4-spoke
  Chất liệu Bọc da, vân gỗ, ốp bạc/ Leather with wood trims and silver accents
  Nút bấm điều khiển tích hợp Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID/ MID, Audio control, Hands-free phone
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescopic Adjustable
  Lẫy chuyển số Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí Có (2 vị trí)
Gương chiếu hậu trong   Gương toàn cảnh/Full Display Mirror
Tay nắm cửa trong   Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
  Đèn báo chế độ Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình 4.2'', màn hình màu tinh thể lỏng/ 4.2'' monitor, TFT color display
Hiển thị thông tin trên kính chắn gió   Không có/Without
Ốp trang trí nội thất Ốp cửa Ốp vân gỗ (màu vàng), trang trí đường chỉ khâu, mạ crôm quanh loa / Wood garnish (gold) + Stitch + Speaker plating
  Ốp bảng điều khiển trung tâm Ốp gỗ, màu vàng, mạ chrome / Wood garnish (gold & chrome)
Hộp đựng găng tay   Có/With
Gạt tàn thuốc Trước Đẩy để mở/Push open
  Sau Dạng cốc (tháo được)/Cup type (detachable)
Tay nắm cần sang số   Urethane, vân gỗ, mạ bạc/ Urethane with wood trim and silver accents
Hộp đựng đồ phía sau   Mở 2 chiều, 2 ngăn dự trữ, trang trí gỗ và kim loại/ 2-way opening with rear storage box (2pcs), wood & metallic ornamentation
Đèn đọc sách Trước LED, 2 cái/LED, 2 pcs
  Sau LED, 4 cái/LED, 4pcs
Đèn trang trí trần xe   Dải đèn trang trí trần xe điều chỉnh 16 màu/ 16 hues ceiling illumination
Hệ thống chiếu sáng cửa ra vào   Có/With
Tấm che nắng Ghế lái Có gương, kẹp vé, đèn/With mirror, ticket holder, lamp
  Ghế phụ Có gương, đèn/With mirror, lamp
Bật lửa   Có đèn chiếu/With illumination
Mành che nắng   Có/With
Tay vịn   Có (trước sau - 10 cái)/With (front & rear - 10 pcs)
Đèn báo cửa đóng chưa chặt   Có/With
Báo quên chìa khóa   Có (âm thanh)/With (buzzer)
Báo quên tắt điện   Tự động tắt/Auto off
Hộc đựng cốc Hàng ghế trước 4 cái/4 pcs
  Hàng ghế thứ 2 2 cái/2 pcs
  Hàng ghế thứ 3 3 cái/3 pcs
Cửa sổ trời   Trước sau/Panoramic
Hệ thống âm thanh Loại loa JBL
  Đầu đĩa DVD/CD/MP3
  Số loa 17
  Màn hình 8 inch
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
  Kết nối Bluetooth Có/With
  Bảng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
  Kết nối wifi Không có/Without
  Hệ thống giải trí hàng ghế sau Màn hình 9'' (Bluray)/9'' screen (Bluray)
Hệ thống điều hòa Trước Tự động, 2 vùng độc lập, chức năng lọc/tự động điều chỉnh tuần hoàn không khí/ Auto aircon + left and right independent control + Nanoe + Auto recirculation
  Sau Tự động, độc lập, chức năng lọc không khí, cửa gió mỗi bên ghế/ Auto aircon + independent control + Nanoe + Personal register

GHẾ

Chất liệu bọc ghế   Da/Leather (Semi aniline)
Ghế trước Loại ghế Loại thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động/ 6-way power, auto slide away function
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân điều chỉnh điện/ 4-way, power ottoman
  Bộ nhớ vị trí Có/With (3 positions)
  Chức năng thông gió Có/With
  Chức năng sưởi Có/With
  Túi đựng đồ sau lưng ghế Có/With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Ghế VIP chỉnh điện 4 hướng có đệm để chân chỉnh 4 hướng/ 4-way power VIP seats with 4 way powered ottoman
  Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2 Có/With
  Tựa tay hàng ghế thứ hai Có/With (4)
  Hàng ghế thứ ba Gập 50:50 sang hai bên/50:50 space up
  Tựa tay hàng ghế thứ ba Có/With (2)

TIỆN NGHI

Rèm che nắng kính sau   Có/With
Rèm che nắng cửa sau   Không có/Without
Cửa gió sau   Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm   Có/With
Chức năng mở cửa thông minh   Có/With
Khởi động từ xa   Không có/Without
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Phanh tay điện tử   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Tự động, chống kẹt cửa /Auto with jam protector
Cốp điều khiển điện   Có/With
Hệ thống kiểm soát hành trình   Có/With
Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu   Có/With

AN NINH

Hệ thống báo động   Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp   Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử   Có/With
Hệ thống ổn định thân xe   Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo   Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc  
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo   Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình   Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình   Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp   Có/With
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn   Có/With
Hệ thống kiểm soát điểm mù   Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau   Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp   Không có/Without
Hệ thống đèn pha tự động thông minh   Không có/Without
Hệ thống cảnh báo trước va chạm   Không có/Without
Hệ thống cảnh báo người đi bộ qua đường   Không có/Without
Khóa an toàn cho trẻ   Có/With
Camera lùi   Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước Không có/Without
  Sau Có/With
  Góc trước Có/With
  Góc sau Có/With
Hệ thống đỗ xe tự động   Không có/Without

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA   Có/With
Dây đai an toàn Trước Dây đai 3 điểm, 2 vị trí + Căng đai + Hạn chế lực căng khẩn cấp/ 3P ELRx2 + Pretensioner + Force limitter
  Hàng ghế sau thứ nhất Dây đai 3 điểm, 2 vị trí/3P ELRx2
  Hàng ghế sau thứ hai Dây đai 3 điểm, 2 vị trí + 3 điểm, 1 vị trí/3P ELRx2 + 3P ELRx1
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ   Có/With

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
0911042323
0911042323
Báo giá nhanh
popup

Số lượng:

Tổng tiền: