Khi cân nhắc lựa chọn một chiếc xe hơi mới, đặc biệt là xe điện, việc nắm vững các thông số kỹ thuật xe ô tô là yếu tố then chốt giúp đưa ra quyết định phù hợp. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết những thông số kỹ thuật xe ô tô điện Vinfast VF6 ở cả hai phiên bản Base và Plus, cung cấp cái nhìn toàn diện để bạn hiểu rõ hơn về mẫu SUV điện này của Vinfast. Thông tin chi tiết về cấu hình và tính năng sẽ giúp bạn so sánh và đánh giá phiên bản nào đáp ứng tốt nhất nhu cầu di chuyển và phong cách sống của mình.

Tổng quan Thông số kỹ thuật Vinfast VF6

Vinfast VF6 định vị ở phân khúc SUV hạng B, hướng tới đối tượng khách hàng gia đình trẻ hoặc cá nhân yêu thích sự hiện đại, tiện nghi và thân thiện với môi trường. Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật Vinfast VF6 là bước đầu tiên để đánh giá khả năng vận hành, phạm vi hoạt động cũng như các trang bị đi kèm giữa hai phiên bản Base và Plus. Dù cùng chia sẻ nền tảng chung, hai phiên bản này vẫn có những khác biệt đáng kể về sức mạnh động cơ, dung lượng pin khả dụng, và các tính năng tiện nghi, an toàn.

Kích thước và Khung gầm

Kích thước tổng thể của xe ô tô điện Vinfast VF6 là 4.238 mm (Dài) x 1.820 mm (Rộng) x 1.594 mm (Cao). Với chiều dài cơ sở đạt 2.730 mm, VF6 mang đến không gian nội thất tương đối rộng rãi cho hành khách trong phân khúc B-SUV. Khoảng sáng gầm xe là 170 mm, giúp xe có khả năng vượt qua các chướng ngại vật nhỏ hoặc di chuyển trên các đoạn đường không quá bằng phẳng một cách thuận lợi.

Sự khác biệt về tự trọng giữa hai phiên bản là đáng chú ý. Bản Base có tự trọng 1.550 kg, trong khi bản Plus nặng hơn đáng kể với 1.743 kg. Sự chênh lệch này chủ yếu đến từ động cơ mạnh hơn, pin dung lượng lớn hơn (khả dụng 59.6 kWh cho cả hai, nhưng có thể khác biệt về cấu trúc cell hoặc hệ thống quản lý nhiệt làm tăng trọng lượng tổng thể) và các trang bị tiện nghi cao cấp hơn trên bản Plus. Hệ thống treo của VF6 được trang bị MacPherson ở phía trước (độc lập) và thanh điều hướng đa điểm ở phía sau, cấu hình phổ biến mang lại sự cân bằng giữa sự thoải mái và ổn định khi vận hành. Phanh đĩa được trang bị cho cả bánh trước và sau, kết hợp với trợ lực phanh điện tử đảm bảo hiệu quả phanh tối ưu. Xe sử dụng trợ lực lái điện, mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng trong đô thị và đầm chắc hơn ở tốc độ cao. Kích thước la-zăng là 17 inch cho bản Base và 19 inch cho bản Plus, đều là la-zăng hợp kim, góp phần tạo nên diện mạo năng động cho xe. Lốp mùa hè được sử dụng tiêu chuẩn.

Động cơ và Hiệu năng vận hành

Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa hai phiên bản Vinfast VF6. Bản Base được trang bị động cơ điện có công suất cực đại 100 kW (tương đương 134 mã lực) và mô-men xoắn cực đại 135 Nm. Cấu hình này phù hợp cho việc di chuyển hàng ngày trong đô thị hoặc các chuyến đi không yêu cầu tăng tốc quá ấn tượng. Ngược lại, bản Plus sở hữu động cơ mạnh mẽ hơn đáng kể với công suất cực đại 150 kW (tương đương 201 mã lực) và mô-men xoắn cực đại lên tới 310 Nm. Sự gia tăng vượt trội về mô-men xoắn mang lại khả năng tăng tốc tức thời mạnh mẽ hơn hẳn cho bản Plus, tạo cảm giác lái thể thao và linh hoạt hơn, đặc biệt khi cần vượt xe hoặc di chuyển trên đường cao tốc.

Cả hai phiên bản đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước (FWD). Người lái có thể lựa chọn giữa các chế độ lái Eco (tiết kiệm năng lượng), Normal (thông thường), và Sport (thể thao) để điều chỉnh phản ứng chân ga và hiệu năng của xe cho phù hợp với điều kiện lái. Tính năng chế độ thay đổi tốc độ đến dừng (single pedal driving) cũng được trang bị, cho phép người lái chỉ cần sử dụng chân ga để tăng giảm tốc độ và dừng xe một cách tiện lợi.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Bảng so sánh thông số kỹ thuật chi tiết Vinfast VF6 Base và PlusBảng so sánh thông số kỹ thuật chi tiết Vinfast VF6 Base và Plus

Pin và Hệ thống sạc

Xe ô tô điện Vinfast VF6 sử dụng loại pin LFP (Lithium Ferrous Phosphate), được biết đến với độ bền cao và chi phí sản xuất hợp lý. Dung lượng pin khả dụng được công bố là 59.6 kWh cho cả hai phiên bản. Tuy nhiên, quãng đường chạy thực tế sau một lần sạc đầy có sự khác biệt theo điều kiện tiêu chuẩn châu Âu (WLTP). Bản Base có phạm vi hoạt động lên tới 399 km, trong khi bản Plus, do động cơ mạnh hơn và tự trọng lớn hơn, đạt 381 km theo chuẩn WLTP. Theo tiêu chuẩn Mỹ (EPA), quãng đường đi được là 220 dặm (tương đương khoảng 354 km).

VF6 hỗ trợ chuẩn sạc công cộng Plug & Charge và Auto Charge, giúp việc kết nối và bắt đầu sạc trở nên đơn giản hơn. Công suất sạc AC tối đa là 7.2kW tiêu chuẩn và có tùy chọn nâng cấp lên 11kW. Đối với sạc nhanh, xe hỗ trợ tính năng sạc nhanh và sạc siêu nhanh. Thời gian sạc đầy pin (từ 0-100%) bằng sạc AC 7.2kW mất khoảng 9 giờ. Thời gian sạc nhanh từ 10% lên 70% chỉ mất khoảng 24.19 phút với bộ sạc phù hợp, cho thấy khả năng phục hồi năng lượng nhanh chóng trên các trạm sạc công cộng DC. Hệ thống phanh tái sinh năng lượng cũng được trang bị với hai mức thấp và cao, giúp thu hồi năng lượng trong quá trình giảm tốc và tăng quãng đường di chuyển.

Ngoại thất và Thiết kế

Về ngoại thất, cả hai phiên bản Vinfast VF6 đều chia sẻ ngôn ngữ thiết kế hiện đại, năng động đặc trưng của Vinfast. Hệ thống đèn pha trước đều là công nghệ LED, tích hợp tính năng đèn chờ dẫn đường và đèn pha tự động bật/tắt. Tính năng điều khiển góc chiếu pha thông minh cũng có mặt, giúp tối ưu tầm nhìn và tránh gây chói mắt cho phương tiện đối diện (tuy nhiên, chi tiết về công nghệ adaptive hay chỉ là tự động điều chỉnh góc vẫn cần làm rõ thêm ngoài bảng specs). Đèn chiếu sáng ban ngày và đèn hậu đều là LED, tạo điểm nhấn nhận diện ấn tượng.

Sự khác biệt nhỏ nằm ở đèn nhận diện thương hiệu VinFast phía sau: trên bản Base là dạng tấm phản quang, trong khi bản Plus được trang bị đèn nhận diện thương hiệu có chiếu sáng (Có). Gương chiếu hậu trên cả hai bản đều được trang bị đầy đủ tính năng chỉnh điện, gập điện, báo rẽ, sấy mặt gương và tự động chỉnh khi lùi, mang lại sự tiện lợi và an toàn tối đa cho người lái. Tay nắm cửa vẫn là loại truyền thống với cơ chế mở lẫy cơ. Kính cửa sổ đều là loại chỉnh điện với kính màu đen (riêng tư) và tính năng lên/xuống một chạm ở cả 4 cửa. Tuy nhiên, viền cửa sổ và thanh nẹp cửa có sự khác biệt về vật liệu: Base sử dụng gioăng cao su đen mờ, trong khi Plus được nâng cấp lên viền Chrome sang trọng hơn.

Điều chỉnh cốp sau trên cả hai phiên bản là chỉnh cơ. Cánh hướng gió phía sau dạng nhựa đa bộ phận và sưởi kính sau đều là trang bị tiêu chuẩn. Các trang bị ngoại thất khác bao gồm kính chắn gió chống tia UV (cách âm nhiều lớp), gạt mưa trước tự động, gạt mưa sau, ăng-ten kiểu vây cá mập, và tấm bảo vệ dưới thân xe. Thanh trang trí nóc xe, tấm chia đôi cốp xe, lưới chằng đồ, thảm sàn, khay đựng dụng cụ sửa xe, khoang để dụng cụ/lốp dự phòng trong cốp, dụng cụ khẩn cấp, móc kéo tời, và kích xe đều là các phụ kiện có thể mua thêm (Aftersales).

Hình ảnh ngoại thất Vinfast VF6

Nội thất và Tiện nghi

Không gian nội thất của Vinfast VF6 được thiết kế hiện đại, tập trung vào người lái với màn hình giải trí trung tâm lớn. Cả hai phiên bản đều có cấu hình 5 chỗ ngồi với chất liệu bọc ghế là giả da. Sự khác biệt đáng kể nằm ở ghế lái: bản Base chỉ có ghế lái chỉnh cơ 6 hướng, trong khi bản Plus được nâng cấp lên ghế lái chỉnh điện 8 hướng, mang lại khả năng tùy chỉnh tư thế ngồi linh hoạt và tiện lợi hơn. Tựa đầu ghế lái và ghế phụ đều chỉnh cơ cao thấp. Một điểm cộng lớn là cả ghế lái và ghế phụ đều có tính năng thông gió trên cả hai phiên bản, một trang bị hiếm gặp trong phân khúc này, giúp tăng sự thoải mái khi di chuyển trong điều kiện thời tiết nóng ẩm. Ghế phụ trên cả hai bản đều chỉnh cơ 4 hướng. Hàng ghế thứ 2 có khả năng gập tỷ lệ 60:40, tựa đầu chỉnh cơ cao thấp và bệ gác tay tích hợp hộc để cốc ở giữa, tăng thêm tiện nghi cho hành khách phía sau.

Vô lăng bọc da, điều chỉnh cơ 4 hướng trên cả hai bản. Tích hợp trên vô lăng là các nút bấm điều khiển hệ thống giải trí và các tính năng hỗ trợ lái ADAS.

Chi tiết nội thất xe Vinfast VF6

Hệ thống Điều hòa

Hệ thống điều hòa là một điểm khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản Vinfast VF6. Bản Base trang bị hệ thống điều hòa tự động 1 vùng, đủ dùng cho nhu cầu cơ bản. Trong khi đó, bản Plus được nâng cấp lên hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cho phép người lái và hành khách phía trước tùy chỉnh nhiệt độ riêng biệt, nâng cao sự thoải mái.

Cả hai phiên bản đều được trang bị chức năng kiểm soát chất lượng không khí và chức năng Ion hóa không khí, giúp cải thiện bầu không khí trong cabin. Bộ lọc không khí cũng có sự khác biệt: Base sử dụng bộ lọc bụi, phấn hoa cơ bản, còn Plus có bộ lọc Combi 1.0, cho khả năng lọc tốt hơn. Chức năng làm tan sương/tan băng và cửa gió điều hòa cho hàng ghế thứ 2 đặt ở hộp để đồ trung tâm là trang bị tiêu chuẩn trên cả hai bản.

Màn hình và Kết nối Giải trí

Trung tâm của khoang lái là màn hình giải trí cảm ứng kích thước lớn 12,9 inch, là trang bị tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản Vinfast VF6. Đây là nơi hiển thị thông tin xe, điều khiển hệ thống giải trí và các tính năng thông minh. Sự khác biệt nằm ở màn hình hiển thị thông tin trên kính lái HUD (Head-Up Display). Đây là tính năng tùy chọn (OPT) trên bản Base và là trang bị tiêu chuẩn trên bản Plus. HUD giúp hiển thị các thông tin quan trọng như tốc độ, chỉ dẫn điều hướng ngay trên kính lái, giúp người lái tập trung hơn vào đường đi.

Về kết nối, cả hai phiên bản đều có 2 cổng USB loại A ở hàng ghế lái và 2 cổng ở hàng ghế thứ 2, cùng với cổng sạc 12V ở hàng trước. Khả năng kết nối Wi-Fi và Bluetooth cũng là tiêu chuẩn. Xe sử dụng chìa khóa thông minh và có tính năng khởi động bằng cách đạp bàn đạp phanh. Hệ thống giải trí hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, bao gồm Tiếng Việt, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Hà Lan.

Hệ thống loa cũng có sự khác biệt: bản Base trang bị 6 loa, trong khi bản Plus được nâng cấp lên hệ thống 8 loa, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động và chi tiết hơn trong cabin. Đèn trần phía trước, microphone ở đèn trần, và đèn trần đọc sách hàng ghế 2 đều là trang bị tiêu chuẩn. Tấm che nắng có gương cho cả ghế lái và ghế phụ. Gương chiếu hậu trong xe trên bản Base là loại thường, còn bản Plus được trang bị gương chống chói tự động, giảm thiểu khó chịu khi bị đèn pha xe phía sau chiếu vào ban đêm.

Hệ thống An toàn và ADAS

Các tính năng an toàn cơ bản trên Vinfast VF6 được trang bị khá đầy đủ trên cả hai phiên bản, bao gồm: Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD, Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, Hệ thống cân bằng điện tử ESC, Chức năng kiểm soát lực kéo TCS, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, Chức năng chống lật ROM, và Đèn báo phanh khẩn cấp ESS. Hệ thống giám sát áp suất lốp dTPMS và tính năng khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển cũng có mặt.

Điểm khác biệt quan trọng về an toàn là số lượng túi khí. Bản Base trang bị 4 túi khí (2 túi khí trước lái và hành khách, 2 túi khí bên hông hàng ghế trước). Bản Plus vượt trội hơn với tổng cộng 8 túi khí, bổ sung thêm túi khí rèm (2), túi khí bảo vệ chân hàng ghế trước (1 phía người lái), và túi khí trung tâm hàng ghế trước (1). Số lượng túi khí nhiều hơn trên bản Plus cung cấp khả năng bảo vệ toàn diện hơn cho hành khách trong các tình huống va chạm. Các tính năng khác như căng đai khẩn cấp cho ghế trước và hàng 2, móc cố định ghế trẻ em ISOFIX, cảnh báo dây an toàn hàng trước, tự động ngắt túi khí khi có ghế an toàn trẻ em dưới 3 tuổi, xác định tình trạng hành khách phía trước, cảnh báo chống trộm, và tính năng khóa động cơ khi có trộm đều là trang bị tiêu chuẩn trên cả hai bản.

Góc nhìn đuôi xe ô tô điện Vinfast VF6

Đối với các tính năng hỗ trợ lái nâng cao ADAS, bảng thông số kỹ thuật xe ô tô điện Vinfast VF6 do nhà sản xuất cung cấp liệt kê rất nhiều tính năng có mặt trên cả hai phiên bản (được ký hiệu “Có”). Các tính năng này được chia thành nhiều nhóm như Trợ lái trên cao tốc (Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc Level 2, Hỗ trợ lái trên đường cao tốc Level 2), Trợ làn (Cảnh báo chệch làn, Hỗ trợ giữ làn, Kiểm soát đi giữa làn), Hỗ trợ tự động chuyển làn (Tự động chuyển làn), Giám sát hành trình (Giám sát hành trình thích ứng, Điều chỉnh tốc độ thông minh, Nhận biết biển báo giao thông), Cảnh báo va chạm (Cảnh báo va chạm phía trước, Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, Cảnh báo điểm mù, Cảnh báo mở cửa), Trợ lái khi có nguy cơ va chạm (Phanh tự động khẩn cấp trước, Phanh tự động khẩn cấp sau, Cảnh báo va chạm khi ở giao lộ, Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp), Hỗ trợ đỗ xe (Hỗ trợ đỗ phía trước, Hỗ trợ đỗ phía sau, Hỗ trợ đỗ xe thông minh, Hỗ trợ đỗ xe từ xa), Hệ thống camera sau, và Giám sát xung quanh. Các tính năng thông minh khác như Trợ lý ảo cũng có trên cả hai. Lưu ý rằng một số tính năng có dấu () và thông tin về Gói dịch vụ thông minh VF Connect có thể chỉ ra rằng chúng phụ thuộc vào gói dịch vụ hoặc có thể cần kích hoạt/đăng ký thêm. Tuy nhiên, dựa trên bảng thông số kỹ thuật xe ô tô được cung cấp, các tính năng này đều được liệt kê là có mặt trên cả bản Base và Plus.

Việc tìm hiểu kỹ về các thông số kỹ thuật xe ô tô điện Vinfast VF6 giúp người dùng tiềm năng hiểu rõ sự khác biệt giữa hai phiên bản Base và Plus, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử dụng thực tế. Từ hiệu năng vận hành, phạm vi di chuyển, cho đến các trang bị tiện nghi và an toàn, mỗi phiên bản đều có những ưu điểm riêng. Khách hàng quan tâm có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết và trải nghiệm xe tại các đại lý chính hãng hoặc các nguồn thông tin đáng tin cậy về xe hơi. Để cập nhật các thông tin mới nhất hoặc xem các mẫu xe khác, bạn có thể truy cập toyotaokayama.com.vn

site:thumuabanmayin.com, hungthinhhitech, youtube client for windows, chế sạc điện thoại

.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *